0 C SRAM

Kết quả: 4,894
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 2 M x 36 725 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 3.33 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 550 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 1.49 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 625 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 1.65 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 4 M x 18 725 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 1.83 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 2 M x 36 550 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 2.03 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 2 M x 36 625 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 2.23 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 1.2/1.5V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

72 Mbit 2 M x 36 725 MHz Parallel 1.4 V 1.3 V 2.49 A 0 C + 85 C SMD/SMT BGA-260 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 8 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 295 mA, 360 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 8 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 420 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 8 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 420 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 8 M x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 400 mA, 530 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 8 M x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 400 mA, 530 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 8 M x 18 4 ns 400 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 430 mA, 610 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 32 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 32 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 400 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 32 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 32 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 400 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 32 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 32 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 380 mA, 470 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 32 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 32 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 380 mA, 470 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 32 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 32 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 435 mA, 600 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 32 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 32 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 435 mA, 600 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 32 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 32 4 ns 400 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 470 mA, 690 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 400 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 330 mA, 400 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 380 mA, 470 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 380 mA, 470 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5/3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

144 Mbit 4 M x 36 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 435 mA, 600 mA 0 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray