0 C SRAM

Kết quả: 4,893
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Đóng gói
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 350 mA, 440 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 350 mA, 440 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 380 mA, 500 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 8 M x 18 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 315 mA, 365 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 8 M x 18 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 325 mA, 400 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 355 mA, 455 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 8 M x 18 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 315 mA, 365 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 18 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 8 M x 18 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 325 mA, 400 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 4 M x 36 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 340 mA, 395 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 350 mA, 440 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 380 mA, 500 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 8 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 340 mA, 395 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 7.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 350 mA, 440 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 4M x 36 144M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 4 M x 36 6.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 380 mA, 500 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 940 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.055 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.175 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.26 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 815 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 890 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 940 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.055 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

144 Mbit 16 M x 8 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.175 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 700 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

144 Mbit 16 M x 8 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 815 mA 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray