Cut Tape SRAM

Kết quả: 211
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

ISSI SRAM 8M (512Kx16) 10ns Async SRAM 3.3v 1,798Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 2Mb 128Kx16 55ns Async SRAM 5,338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 17Có hàng
1,500Dự kiến 08/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 1,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 170 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 512Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 1,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 512 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 2,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 64Mb,Pseudo SRAM,Asynch/Page, 4M x 16,70ns,VDD 2.7V-3.6V, VDDQ 2.7V-3.6V,48 Ball BGA (6x8 mm), RoHS 4,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 Mbit 4 M x 16 70 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM 881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 1,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape
ISSI SRAM 8Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 4,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

8 Mbit 1 M x 8 7 ns 104 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape
ISSI SRAM 16Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 2,377Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 Mbit 2 M x 8 7 ns 104 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 256K 32Kx8 45ns Async SRAM 3.3v 903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 3.63 V 2.97 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb,High-Speed/Low Power,Async,64K x 16,8ns/3.3v or 10ns/2.5v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 55 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 10ns, Industrial Temp - Tape & Reel 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics SRAM 16K Asynch. 2Kx8 HS, L-Pwr, SRAM 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 kbit 2 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 100 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI IS66WVO16M8DALL-200BLI-TR
ISSI SRAM 128Mb, OctalRAM, 16Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS 2,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
128 Mbit 16 M x 8 5 ns 200 MHz 1.95 V 1.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape
ISSI IS62WV102416EBLL-45BLI-TR
ISSI SRAM 16Mb, Low Power/Power Saver,Async,1M x 16,45ns,2.2v-3.6v,48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS 2,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 12 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 15ns, Commercial Temp - Tape & Reel 476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 40 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 256Mb, OctalRAM, 32Mbx8, 3.0V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 3,544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 Mb 32 M x 8 200 MHz OPI 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape

ISSI SRAM 256Mb, HyperRAM, 32Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 2,412Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

256 M x 8 32 M x 8 35 ns 200 MHz 1.95 V 1.7 V 30 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM 32Mb (2Mx16) FAST Async SRAM, 10ns, Industrial Grade, 48b FBGA package,Wide Voltage:1.65V - 3.6V 1,901Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

32 MB 2 M x 16 10 ns, 12 ns 3.6 V 1.65 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Reel, Cut Tape

ISSI SRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 1.8V, 200MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 2,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 Mb 35 ns 200 MHz 3.6 V 2.7 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape

ISSI SRAM 128Mb, HyperRAM, 16Mbx8, 3.0V, 166MHz, 24-ball TFBGA, RoHS, Automotive 2,465Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

128 Mb 16 M x 8 35 ns 166 MHz 3.6 V 2.7 V - 40 C + 105 C SMD/SMT TFBGA-24 Reel, Cut Tape
Alliance Memory SRAM 16Mb 1M x 16 Bit Low Power CMOS SRAM with switchable IO options x16 or x8 Reel 1,434Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 11,302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel