MouseReel SRAM

Kết quả: 172
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 17Có hàng
2,000Dự kiến 13/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT CABGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics SRAM 16K Asynch. 2Kx8 HS, L-Pwr, SRAM 183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 kbit 2 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 100 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 1M x16 Low Power SRAM 882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 1,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 170 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 512Kx8 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 1,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 512 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 2,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 16Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 2,482Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

16 Mbit 2 M x 8 7 ns 104 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 1,693Có hàng
4,000Dự kiến 03/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb,High-Speed/Low Power,Async,64K x 16,8ns/3.3v or 10ns/2.5v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS 966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 55 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Commercial Temp - Tape & Reel 956Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 130 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-II-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K, 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 10ns, Industrial Temp - Tape & Reel 705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 256K 32Kx8 45ns Async SRAM 3.3v 903Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 3.63 V 2.97 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 2Mb, Serial SRAM, 2.2V-3.6V, 20MHz, 8 pin SOIC 150mil, RoHS 3,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Mbit 256 k x 8 20 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 8Mb,Pseudo SRAM,Async,512K x 16,70ns,2.5v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS 611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 70 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 28 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI IS62WV102416EBLL-45BLI-TR
ISSI SRAM 16Mb, Low Power/Power Saver,Async,1M x 16,45ns,2.2v-3.6v,48 Ball mBGA (6x8 mm), RoHS 2,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

16 Mbit 1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 12 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 256K 32K x 8, 3.3V, 28pin TSOP I, 15ns, Commercial Temp - Tape & Reel 476Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 40 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 11,940Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 55Có hàng
17,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 10,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 1024K 2.5V SPI SERIAL SRAM Vbat 6,084Có hàng
2,500Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 45ns 1M x 16 LP SRAM 4,604Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 Mbit 2 M x 8/1 M x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 16Mb 3V 55ns 1M x 16 LP SRAM 1,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

16 Mbit 1 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 4,189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 45ns 1M x 8 Low Power SRAM 373Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 512K 2.5V SPI SERIAL SRAM SQI 4,402Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

512 kbit 64 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 5.5 V 2.5 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel