MouseReel SRAM

Kết quả: 174
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

onsemi SRAM 1MB 1.8V HOLD FUNCT 1,161Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
onsemi SRAM GENERAL SALES (ULP) 2,023Có hàng
3,000Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 8K x 8 Dual-Port RAM 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

64 kbit 8 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 320 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V STATIC RAM 1,025Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3.15 V 160 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 1,155Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 200 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 451Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 12 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 7,906Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Mbit 64 k x 16 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 130 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 8M 8,10ns 2.4-3.6V 512Kx16 LP Asyn SRAM 2,483Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 16M (1Mx16) 10ns Async SRAM 3.3v 1,670Có hàng
3,000Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

16 Mbit 1 M x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 12,958Có hàng
15,000Dự kiến 05/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 1Mb 128K x 8 35ns 5v Async SRAM 5v 9,750Có hàng
7,000Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 128 k x 8 35 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 8Mb, Low Power/Power Saver,Async,512K x 16,55ns,2.5v-3.6v,48 Ball mBGA (7.2x8.7mm), RoHS 3,794Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

8 Mbit 512 k x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.5 V 5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 8Mb 512Kx16 55ns Async SRAM 4,361Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 512 k x 16 55 ns 18 MHz Parallel 3.6 V 2.5 V 4 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 1,092Có hàng
2,500Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 45ns 256K x 16 Low Power SRAM 18Có hàng
1,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 76Có hàng
4,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 45ns 256K x 16 LP SRAM 22Có hàng
2,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 8Mb 3V 45ns 1024K x 8 LP SRAM 249Có hàng
1,000Dự kiến 25/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

8 Mbit 1 M x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 64K x 16 LP SRAM 82Có hàng
3,000Dự kiến 27/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT VFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

onsemi SRAM 1MB 3V BATT BU FUNCT 8Có hàng
12,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 5.5 V 2.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 64Mb,Pseudo SRAM,Asynch/Page, 4M x 16,70ns,VDD 2.7V-3.6V, VDDQ 2.7V-3.6V,48 Ball BGA (6x8 mm), RoHS 4,005Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

64 Mbit 4 M x 16 70 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics SRAM 16K Asynch. 2Kx8 HS, L-Pwr, SRAM 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

16 kbit 2 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 95 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-24 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 64Kx16 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 153Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 64 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics SRAM 128Kx8 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 138Có hàng
1,000Dự kiến 26/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 128 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 155 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel