MouseReel SRAM

Kết quả: 176
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Renesas Electronics SRAM 128Kx8 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 128 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

Renesas Electronics SRAM 128Kx8 ASYNCHRONOUS 5.0V STATIC RAM 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 128 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 140 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 256Kx16 ASYNCHRONOUS 3.3V CMOS SRAM 447Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

4 Mbit 256 k x 16 15 ns Parallel 3.6 V 3 V 160 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 256K 32Kx8 10ns Async SRAM 3.3v 1,438Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

256 kbit 32 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 3.135 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4Mb, Low Power/Power Saver,Async,256K x 16,45ns,2.2v-3.6v,44 Pin TSOP II, RoHS 721Có hàng
1,000Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 22 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 2Mb 256Kx8 45MHz 2.2-3.6V Serial SRAM 3,555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Mbit 256 k x 8 15 ns 45 MHz Serial 3.6 V 2.2 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 20MHz Serial SRAM IT 439Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

4 Mbit 512 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 2,644Có hàng
2,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 512K,High-Speed,Async,32K x 16,12ns,5v,44 Pin TSOP II, RoHS 1,992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

512 kbit 32 k x 16 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb 64Kx16 12ns 5v Async SRAM 1,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 64 k x 16 12 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 1Mb 128K x 8 35ns 5v Async SRAM 5v 731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

1 Mbit 128 k x 8 35 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 256K 32K x 8 45ns 5v Async SRAM 5v 3,118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 256K 32K x 8 45ns 5v Async SRAM 5v 2,478Có hàng
9,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 25 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb,Flow-Through,Sync with ECC,128K x 36,7.5ns,3.3v I/O,100 Pin TQFP, RoHS 697Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

4 Mbit 128 k x 36 7.5 ns 117 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 160 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 32Mb,Pseudo SRAM,Asynch/Page, 2M x 16,70ns,VDD 2.7V-3.6V, VDDQ 2.7V-3.6V,48 Ball BGA (6x8 mm), RoHS 2,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

32 Mbit 2 M x 16 70 ns Parallel 3.6 V 2.7 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TFBGA-48 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 8Mb 256Kx36 200Mhz Sync SRAM 3.3v 365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

9 Mbit 256 k x 36 3.1 ns 200 MHz Parallel 3.465 V 3.135 V 280 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM 1Mb, 2.7V-5.5V, 55ns 128K x 8 Asynch SRAM 2,695Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1 Mbit 128 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 60 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM 256K, 2.7-5.5V, 55ns 32K x 8 Asynch SRAM 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 2.7 V 45 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4Mb 512Kx8 10ns Async SRAM 3.3v 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 800

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.63 V 3.135 V 95 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 4M (512Kx8) 25ns Async SRAM 122Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-32 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4M (512Kx8) 10ns Async SRAM 233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
ISSI SRAM 256K (32K x 8) 25ns Async SRAM 5v 510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 25 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 30 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel

ISSI SRAM 4Mb 256Kx16 10ns Async SRAM 3.3v 24Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 40 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM SRAM, 4Mb, 256K x 16, 3.3V, 44pin TSOP II, 10ns, Industrial Temp - Tape & Reel 75Có hàng
1,000Dự kiến 15/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

4 Mbit 256 k x 16 10 ns Parallel 3.6 V 3 V 180 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-II-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Alliance Memory SRAM LP SRAM, 32K X 8, 4.5 5.5V, 28PIN 330 MIL SOP, 55NS INDUSTRIAL TEMP TAPE AND REEL 173Có hàng
3,700Dự kiến 06/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

256 kbit 32 k x 8 55 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 50 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOP-28 Reel, Cut Tape, MouseReel