Reel SRAM

Kết quả: 1,093
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

18 Mbit 1 M x 8 3.4 ns 167 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

18 Mbit 1 M x 8 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

18 Mbit 512 k x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 163 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

18 Mbit 512 k x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 163 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

18 Mbit 512 k x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 149 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM SYNC SRAMS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

36 Mbit 1 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 170 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

36 Mbit 1 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 190 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 36MB SRAM with ECC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

36 Mbit 1 M x 36 3.2 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 72Mb 2.5V 167Mhz 2Mx36 Pipelined SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

72 Mbit 2 M x 36 3.4 ns 167 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 400 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 72Mb 3.3V 2M x 36 133Mhz SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns 133 MHz Parallel 3.6 V 3.135 V 305 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 72Mb 2.5V 4M x 18 200Mhz Pipeline SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

72 Mbit 4 M x 18 3 ns 200 MHz Parallel 2.625 V 2.375 V 450 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Infineon Technologies SRAM 72Mb 1.8V 4M x 18 250Mhz QDR II SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

72 Mbit 4 M x 18 450 ps 250 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 650 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-165 Reel
Infineon Technologies SRAM 2Mb 3V 45ns 128K x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Mbit 128 k x 16 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies SRAM 32Mb 3V 55ns 2M x 16 LP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

32 Mbit 4 M x 8/2 M x 16 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT FBGA-48 Reel

onsemi SRAM 1MB 3.V HOLD FNC TSSOP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 33 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Mbit 128 k x 8 20 MHz SPI 5.5 V 2.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics SRAM 8K x 8 Dual-Port RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

64 kbit 8 k x 8 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 260 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-64 Reel
Renesas Electronics SRAM 8K x 8 Dual-Port RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

64 kbit 8 k x 8 35 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 250 mA 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-64 Reel
Renesas Electronics SRAM 16K X 8 DP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

128 kbit 16 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 320 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT PLCC-68 Reel
Renesas Electronics SRAM 16K X 8 DP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

128 kbit 16 k x 8 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 320 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-64 Reel
Renesas Electronics SRAM 4K X 16 DP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

64 kbit 4 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Renesas Electronics SRAM 4K X 16 DP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

64 kbit 4 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Renesas Electronics SRAM 8K X 16 DP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

128 kbit 8 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Renesas Electronics SRAM 8K X 16 DP SRAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

128 kbit 8 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Renesas Electronics SRAM 16K X 16K Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

256 kbit 16 k x 16 15 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 0 C + 70 C SMD/SMT TQFP-100 Reel
Renesas Electronics SRAM 16K X 16K Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 750
Nhiều: 750
: 750

256 kbit 16 k x 16 20 ns Parallel 5.5 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Reel