SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
GS81313LT36GK-550I
GSI Technology
10:
$383.01
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81313LT36GK550I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
550 MHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
GS81313LT36GK-625I
GSI Technology
10:
$435.82
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81313LT36GK625I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
625 MHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
1.5 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
GS81313LT36GK-675I
GSI Technology
10:
$463.33
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81313LT36GK675I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
675 MHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
GS81314LD18GK-106I
GSI Technology
10:
$624.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LD18GK106I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
1.066 GHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
2.3 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
GS81314LD18GK-120I
GSI Technology
10:
$688.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LD18GK120I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
1.2 GHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
2.5 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
GS81314LD19GK-800I
GSI Technology
10:
$636.33
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LD19GK800I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
800 MHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
2.05 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
GS81314LD19GK-933I
GSI Technology
10:
$639.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LD19GK933I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
1.2 ns
933 MHz
Parallel
1.35 V
1.25 V
2.25 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
GS81314LD36GK-106I
GSI Technology
10:
$624.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LD36GK106I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
1.066 GHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
3 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
GS81314LD36GK-120I
GSI Technology
10:
$688.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LD36GK120I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
1.2 GHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
3.2 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
GS81314LD37GK-800I
GSI Technology
10:
$636.33
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LD37GK800I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
800 MHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
2.7 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
GS81314LD37GK-933I
GSI Technology
10:
$639.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LD37GK933I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
1.2 ns
933 MHz
Parallel
1.35 V
1.25 V
2.95 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
GS81314LQ18GK-106I
GSI Technology
10:
$571.64
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LQ18GK106I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
1.066 GHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
2.3 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
GS81314LQ18GK-120I
GSI Technology
10:
$636.33
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LQ18GK120I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
1.2 GHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
2.5 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
GS81314LQ19GK-800I
GSI Technology
10:
$641.57
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LQ19GK800I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
800 MHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
2.05 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
GS81314LQ19GK-933I
GSI Technology
10:
$639.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LQ19GK933I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
1.2 ns
933 MHz
Parallel
1.35 V
1.25 V
2.25 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
GS81314LQ36GK-106I
GSI Technology
10:
$571.64
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LQ36GK106I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
1.066 GHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
3 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
GS81314LQ36GK-120I
GSI Technology
10:
$636.33
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LQ36GK120I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
1.2 GHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
3.2 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
GS81314LQ37GK-800I
GSI Technology
10:
$641.57
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LQ37GK800I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
800 MHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
2.7 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
GS81314LQ37GK-933I
GSI Technology
10:
$639.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LQ37GK933I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
1.2 ns
933 MHz
Parallel
1.35 V
1.25 V
2.95 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
GS81314LT18GK-106I
GSI Technology
10:
$624.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LT18GK106I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
1.066 GHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
1.9 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
GS81314LT18GK-120I
GSI Technology
10:
$688.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LT18GK120I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 8M x 18 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
8 M x 18
1.2 GHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
2.15 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
GS81314LT36GK-106I
GSI Technology
10:
$624.09
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LT36GK106I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
1.066 GHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
2.4 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
GS81314LT36GK-120I
GSI Technology
10:
$688.77
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-81314LT36GK120I
GSI Technology
SRAM 1.2/1.25V 4M x 36 144M
Không Lưu kho
Mua
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10
Các chi tiết
144 Mbit
4 M x 36
1.2 GHz
Parallel
1.35 V
1.2 V
2.75 A
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
BGA-260
Tray
SRAM 1.8/2.5V 1M x 18 18M
GS8160E18DGT-150IV
GSI Technology
1:
$48.80
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8160E18DGT150IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 1M x 18 18M
Không Lưu kho
1
$48.80
10
$45.11
18
$43.65
54
$42.37
108
Xem
108
$41.24
252
$40.13
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
7.5 ns
150 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
180 mA, 200 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray
SRAM 1.8/2.5V 1M x 18 18M
GS8160E18DGT-200IV
GSI Technology
1:
$48.80
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
464-8160E18DGT200IV
GSI Technology
SRAM 1.8/2.5V 1M x 18 18M
Không Lưu kho
1
$48.80
10
$45.11
18
$43.65
54
$41.55
108
Xem
108
$40.45
252
$39.34
504
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
18 Mbit
1 M x 18
6.5 ns
200 MHz
Parallel
2.7 V
1.7 V
210 mA, 215 mA
- 40 C
+ 100 C
SMD/SMT
TQFP-100
Tray