Tray SRAM

Kết quả: 9,441
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 36 18M N/A
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 245 mA, 265 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 512K x 36 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 512 k x 36 5 ns 333 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 260 mA, 330 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 7.5 ns 150 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 220 mA, 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

18 Mbit 256 k x 72 6.5 ns 200 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 240 mA, 300 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 256K x 72 18M Không Lưu kho
Tối thiểu: 21
Nhiều: 21

18 Mbit 256 k x 72 5.5 ns 250 MHz Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA, 360 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-209 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 420 mA, 470 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 450 mA, 540 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 510 mA, 650 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 420 mA, 470 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 450 mA, 540 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 510 mA, 650 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

288 Mbit 8 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 460 mA, 510 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 490 mA, 590 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 550 mA, 710 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-119 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 6.5 ns 200 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 460 mA, 510 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 5.5 ns 250 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 490 mA, 590 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8/2.5V 8M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 8 M x 36 4.5 ns 333 MHz Parallel 3.6 V 2.3 V 550 mA, 710 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 820 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 375 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 880 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 920 mA - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1 A - 40 C + 100 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 920 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 16M x 18 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.07 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.5/1.8V 9M x 36 288M Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 10

288 Mbit 16 M x 18 550 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.13 A 0 C + 70 C SMD/SMT BGA-165 Tray