Tray SRAM

Kết quả: 9,440
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 2 M x 18 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 575 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 2 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 610 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 2 M x 18 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 680 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 575 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 2 M x 18 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 610 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 2 M x 18 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 680 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 2 M x 18 450 ps 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 740 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 2M x 18 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 2 M x 18 550 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 810 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 300 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 580 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 333 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 670 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 1 M x 36 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 735 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 1 M x 36 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 780 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 1 M x 36 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 870 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 350 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 735 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

36 Mbit 1 M x 36 400 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 780 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 1 M x 36 450 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 870 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 1 M x 36 500 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 955 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 1.8 or 1.5V 1M x 36 36M Không Lưu kho
Tối thiểu: 15
Nhiều: 15

36 Mbit 1 M x 36 550 MHz Parallel 1.9 V 1.7 V 1.05 A - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-165 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 4 M x 18 6.5 ns Parallel 2.7 V 1.7 V 250 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 4M x 18 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 4 M x 18 7.5 ns Parallel 2.7 V 1.7 V 225 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 4 M x 18 8 ns Parallel 2.7 V 1.7 V 215 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 6.5 ns Parallel 2.7 V 1.7 V 275 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 7.5 ns Parallel 2.7 V 1.7 V 250 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM Không Lưu kho
Tối thiểu: 18
Nhiều: 18

72 Mbit 2 M x 36 8 ns Parallel 2.7 V 1.7 V 240 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TQFP-100 Tray
GSI Technology SRAM 2.5 or 3.3V 2M x 36 72M Không Lưu kho
Tối thiểu: 14
Nhiều: 14
72 Mbit 2 M x 36 5.5 ns Parallel 2.7 V 1.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT BGA-119 Tray