Tube SRAM

Kết quả: 291
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kích thước bộ nhớ Tổ chức Thời gian truy cập Tần số đồng hồ tối đa Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology SRAM 4k, 3.0V EERAM EXT 834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 512 k x 8 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4k, 3.0V EERAM IND 411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 512 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4k, 3.0V EERAM IND 1,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 512 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT Tube
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM EXT 781Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM IND 380Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 16k, 3.0V EERAM IND 769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

16 kbit 2 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 3.6 V 2.7 V 400 uA - 40 C + 125 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube

ISSI SRAM 4Mb (512k x 8) 10ns Async SRAM 3.3v 9,976Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.4 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSOP-44 Tube


ISSI SRAM 32Mb, SerialRAM, 2.7V-3.6V, 104MHz, 8 pin SOIC 150 mil, RoHS 7,739Có hàng
19,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

32 Mbit 4 M x 8 7 ns 104 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 15 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Infineon Technologies CY7C1049GN-10VXI
Infineon Technologies SRAM ASYNC SRAMS 435Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT Tube
Microchip Technology SRAM 1024K 1.8V SPI SERIAL SRAM SQI 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SDI, SPI, SQI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube

Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 1.7V SERIAL SRAM IND 335Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 32 ns 20 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube

Microchip Technology SRAM 256K 32K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 91Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube

Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 64K 8K X 8 2.7V SERIAL SRAM IND 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

64 kbit 8 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 3.6 V 2.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
Microchip Technology SRAM 4k, 5.0V EERAM EXT 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 kbit 512 k x 8 400 ns 1 MHz I2C 5.5 V 4.5 V 400 uA - 40 C + 125 C Through Hole PDIP-8 Tube
Infineon Technologies SRAM 4Mb 3V 55ns 512K x 8 LP SRAM 149Có hàng
1,000Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 55 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube
Infineon Technologies SRAM 1Mb 3V 45ns 128K x 8 LP SRAM 363Có hàng
500Dự kiến 22/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 45 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 16 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube
Infineon Technologies SRAM 2Mb 45ns 256K x 8 Low Power SRAM 240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Mbit 256 k x 8 45 ns Parallel 5.5 V 4.5 V 18 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-32 Tube
Infineon Technologies SRAM CMOS RAM W ECC 4-Mbit 65Có hàng
570Dự kiến 20/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

4 Mbit 512 k x 8 10 ns Parallel 3.6 V 2.2 V 45 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOJ-36 Tube

onsemi SRAM 1MB 1.8V HOLD FUNCT 190Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 2.2 V 1.7 V 10 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube

onsemi SRAM 1MB 3V BATT BU FUNCT 242Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Mbit 128 k x 8 25 ns 20 MHz SPI 5.5 V 2.5 V 20 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube
onsemi SRAM 256KB 1.8V SERIAL SRAM 84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 32 ns 16 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube

onsemi SRAM 256KB 1.8V SERIAL SRAM 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

256 kbit 32 k x 8 32 ns 16 MHz SPI 1.95 V 1.7 V 3 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-8 Tube