1.6 TB Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 14
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
Micron Solid State Drives - SSD 7400 Series 1.6TB U.3 E-SSD 3.3V-5.0V 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.6 TB NVMe SSDs 2.5 in 3D TLC NVMe, PCIe 2200 MB/s 6500 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 100 mm x 70 mm x 7 mm


Solidigm Solid State Drives - SSD D7-PS1030 Series (1.6TB, E3.S 7.5mm PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic No Opal Single Pack 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

D7-PS1030 1.6 TB Solid State Drives E3.S TLC PCIe
TDK Solid State Drives - SSD Industrial SSD, SLIM-SATA, 1.6TB, 3D NAND (TLC mode), SATA III 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SHT2A 1.6 TB Half Slim SSDs Half Slim 3D TLC ATA / IDE 295 MB/s 345 MB/s 5 V - 40 C + 85 C 54 mm x 39 mm
TDK Solid State Drives - SSD Industrial SSD, 2.5", 1.6TB, 3D NAND (TLC mode), SATA III 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SDT2A 1.6 TB SATA SSDs 2.5 in 3D TLC ATA / IDE 295 MB/s 345 MB/s 5 V - 40 C + 85 C 100.2 mm x 69.85 mm
TDK Solid State Drives - SSD Industrial SSD, M.2 module, 1.6TB, 3D NAND (TLC mode), SATA Iil 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SNT2A 1.6 TB M.2 SSDs M.2 3D TLC ATA / IDE 295 MB/s 345 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C
Micron Solid State Drives - SSD 1.6 TB - 3.3 V, 12 V 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

9200 1.6 TB PCIe SSDs 2.5 in TLC NVMe, PCIe 1.9 GB/s 3.5 GB/s 3.3 V, 12 V 0 C + 85 C 100.5 mm x 69.85 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7450 2TByte U.3 70x100x15 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7450 1.6 TB NVMe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 2700 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.45 mm x 70.1 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7450 2TByte U.3 70x100x15 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

7450 1.6 TB NVMe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 2700 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.45 mm x 70.1 mm x 15 mm


Solidigm Solid State Drives - SSD D7-PS1030 Series (1.6TB, 2.5in PCIe 5.0 x4, V7, TLC) Generic No Opal Single Pack
55Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

D7-PS1030 1.6 TB Solid State Drives U.2 TLC PCIe


Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5620 SERIES (1.6TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack
10Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5620 1.6 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5810 Series (1.6TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, SLC) Generic Single Pack
2Dự kiến 18/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5810 1.6 TB PCIe SSDs 2.5 in 3D QLC NVMe, PCIe Gen4x4 3600 MB/s 7000 MB/s 0 C + 70 C
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D7-P5620 SERIES (1.6TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D4, TLC) Generic Single Pack OPAL Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5620 1.6 TB PCIe SSDs U.2 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4
Greenliant Solid State Drives - SSD 1.6TB SATA 2.5" Industrial Enterprise SSD AES256 RAID (SLC 30 DWPD) I-TEMP Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Enterprise EX 1.6 TB 2.5 in 2.5 in SLC SATA III 520 MB/s 530 MB/s 5 V - 40 C + 85 C 100.45 mm x 69.85 mm x 9 mm
Greenliant Solid State Drives - SSD 1.6TB NVMe PCIe U.2 Industrial Enterprise SSD AES256 RAID (SLC 30 DWPD) I-TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Enterprise EX 1.6 TB 2.5 in 2.5 in SLC PCIe 1900 MB/s 2600 MB/s 12 V - 40 C + 85 C 100.45 mm x 69.85 mm x 9 mm