Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 2,802
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
Micron Solid State Drives - SSD 8 TB - 5 V 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

5210 7.68 TB SATA SSDs 2.5 in QLC SATA 360 MB/s 540 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 100 mm x 69.85 mm x 7 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7450 2TByte U.3 70x100x15 20Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

7450 1.92 TB NVMe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 2700 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.45 mm x 70.1 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 7450 16TByte U.3 70x100x15 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

7450 15.36 TB NVMe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 5600 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.45 mm x 70.1 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 5400 6TByte 2.5 70x100x7 10Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

5400 MAX 3.84 TB 2.5 in 2.5 in 3D TLC SATA III 520 MB/s 540 MB/s 5 V 0 C + 70 C 104.6 mm x 69.85 mm x 7 mm
Micron Solid State Drives - SSD 6500 ION 32TByte U.370x100x15 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

6500 ION 30.72 TB NVMe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 5000 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.45 mm x 70.1 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 6500 ION 32TByte E1.L 38x319x9.5 12Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

6500 ION 30.72 TB PCIe SSDs E1.L 3D TLC PCIe 5000 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 318.75 mm x 38.4 mm x 9.5 mm
Micron Solid State Drives - SSD 6500 ION 32TByte U.370x100x15 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

6500 ION 30.72 TB NVMe SSDs U.3 3D TLC NVMe, PCIe Gen4x4 5000 MB/s 6800 MB/s 12 V 0 C + 70 C 100.45 mm x 70.1 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 9550 32TByte U.2 70x100x15 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

25.6 TB NVMe SSD U.2 TLC NAND PCIe Gen5 10000 MB/s 14000 MB/s 12 VDC 0 C + 70 C 100.45 mm x 69.85 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 9550 32TByte U.2 70x100x15 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

30.7 TB NVMe SSD U.2 TLC NAND NVMe, PCIe Gen5 10000 MB/s 14000 MB/s 12 VDC 0 C + 70 C 100.45 mm x 69.85 mm x 15 mm
Micron Solid State Drives - SSD 9550 8TByte U.2 70x100x15 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

7.6 TB NVMe SSD U.2 TLC NAND PCIe Gen5 10000 MB/s 14000 MB/s 12 VDC 0 C + 70 C 100.45 mm x 69.85 mm x 15 mm
Kingston Solid State Drives - SSD 960G DC2000B PCIe 4.0 M.2 2280 Enterprise SSD 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

DC2000B 960 GB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC PCle 1300 MB/s 7000 MB/s 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 8.3 mm
Kingston Solid State Drives - SSD Kingston XS1000 1TB SSD, Pocket-Sized, USB 3.2 Gen 2, External Solid State Drive, Up to 1050MB/s 597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

XS1000 1 TB Compact External SSD 3D USB 1000 MB/s 1050 MB/s 0 C + 40 C 69.54 mm x 32.58 mm x 13.5 mm
Kingston Solid State Drives - SSD Kingston XS1000 2TB SSD, Pocket-Sized, USB 3.2 Gen 2, External Solid State Drive, Up to 1050MB/s 217Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100

XS1000 2 TB Compact External SSD 3D USB 1000 MB/s 1050 MB/s 0 C + 40 C 69.54 mm x 32.58 mm x 13.5 mm
Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D5-P5430 Series (30.72TB, 2.5in PCIe 4.0 x4, 3D5, QLC) Generic Single Pack FIPS 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

P5430


Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D3-S4520 Series (240GB, 2.5in SATA 6Gb/s, 3D4, TLC) Generic Single Pack 2Có hàng
32Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S4520 240 GB Solid State Drives 2.5 in 3D TLC SATA III


Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D3-S4520 Series (960GB, 2.5in SATA 6Gb/s, 3D4, TLC) Generic Single Pack 7Có hàng
6Dự kiến 11/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S4520 960 GB Solid State Drives 2.5 in 3D TLC SATA III


Solidigm Solid State Drives - SSD Solidigm D3-S4620 Series (480GB, 2.5in SATA 6Gb/s, 3D4, TLC) Generic Single Pack 3Có hàng
4Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S4620 480 GB Solid State Drives 2.5 in 3D TLC SATA III
Intelligent Memory Solid State Drives - SSD SATA, 2.5, 120GB, -40C to 85C 63Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Silver 120 GB Solid State Drives 2.5 in SATA 1500 MB/s 7000 MB/s - 40 C + 85 C
Swissbit Solid State Drives - SSD 240 GB - 5 V X-60 MLC -40/+85C 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-60 240 GB SATA SSDs 2.5 in MLC SATA 460 MB/s 525 MB/s 5 V - 40 C + 85 C 100 mm x 70 mm x 7 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 10 GB - 3 V 6Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
X-76m2 (2280) 10 GB SATA SSDs M.2 2280 SLC SATA 480 MB/s 560 MB/s 3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 240 GB - 3 V 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
X-75m2 (2280) 240 GB M.2 SSDs M.2 2280 3D TLC SATA 495 MB/s 565 MB/s 3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 160 GB - 5 V 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
X-76 160 GB SATA SSDs 2.5 in 3D TLC SATA 480 MB/s 560 MB/s 5 V 0 C + 85 C 100 mm x 70 mm x 9.2 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD Commercial M.2 PCIe SSD, N3202, 960 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Commercial M.2 PCIe SSD, N3202, 960 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C
Swissbit Solid State Drives - SSD Commercial M.2 PCIe SSD, N3202, 1920 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C 4Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Commercial M.2 PCIe SSD, N3202, 1920 GB, 3D TLC Flash, 0C to +70C
Swissbit Solid State Drives - SSD Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 10 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Industrial M.2 SATA SSD, X-86m2 (2242), 10 GB, 3D PSLC Flash, -40C to +85C 10 GB SATA SSDs M.2 3D pSLC SATA III 223 MB/s 372 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 42 mm x 22 mm x 3.58 mm