TLC Ổ đĩa thể rắn - SSD

Kết quả: 419
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kích thước bộ nhớ Sản phẩm Kích cỡ thiết bị Cấu hình Loại giao diện Ghi liên tục Đọc liên tục Điện áp cấp vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kích thước
Swissbit Solid State Drives - SSD 120 GB - 5 V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
X-75s 120 GB SATA SSDs MO-297 TLC SATA 495 MB/s 565 MB/s 5 V 0 C + 70 C 54 mm x 39 mm x 4 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 120 GB - 5 V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
X-75s 120 GB SATA SSDs MO-297 TLC SATA 495 MB/s 565 MB/s 5 V - 40 C + 85 C 54 mm x 39 mm x 4 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 60 GB - 3.3 V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
X-75m 60 GB mSATA SSDs MO-300 TLC SATA 495 MB/s 565 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 50.8 mm x 29.85 mm x 3.8 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 60 GB - 3.3 V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
X-75m 60 GB mSATA SSDs MO-300 TLC SATA 495 MB/s 565 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 50.8 mm x 29.85 mm x 3.8 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 120 GB - 3.3 V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
X-75m 120 GB mSATA SSDs MO-300 TLC SATA 495 MB/s 565 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 50.8 mm x 29.85 mm x 3.8 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 60 GB - 5 V X-73 3D TLC -40/+85C Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-73 60 GB SATA SSDs 2.5 in TLC SATA 495 MB/s 565 MB/s 5 V - 40 C + 85 C 100 mm x 70 mm x 7 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 60 GB - 5 V X-73 3D TLC 0/+70C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

X-73 60 GB SATA SSDs 2.5 in TLC SATA 495 MB/s 565 MB/s 5 V 0 C + 70 C 100 mm x 70 mm x 7 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 60 GB - 3.3 V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
X-75m2 (2242) 60 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC PCIe 495 MB/s 565 MB/s 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 60 GB - 3.3 V Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
X-75m2 (2242) 60 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC PCIe 495 MB/s 565 MB/s 3.3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.58 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 120 GB - 3 V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N-10m2 (2280) 120 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC 1000 MB/s 1600 MB/s 3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.23 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 240 GB - 3 V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N-10m2 (2280) 240 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC 1000 MB/s 1600 MB/s 3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.23 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 480 GB - 3 V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N-10m2 (2280) 480 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC 1000 MB/s 1600 MB/s 3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.23 mm
Swissbit Solid State Drives - SSD 960 GB - 3 V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N-10m2 (2280) 960 GB M.2 SSDs M.2 2280 TLC 1000 MB/s 1600 MB/s 3 V 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 2.23 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP I-Temp. SATA III 2.5" SSD TLC 120GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 8
Nhiều: 8

A600Si 120 GB SATA SSDs 2.5 in TLC SATA 3.3 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP I-Temp. SATA III M.2 2242 SSD TLC 120GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50

A600Si 120 GB M.2 SSDs M.2 2242 TLC SATA 3.3 V - 40 C + 85 C
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP I-Temp. SATA III M.2 2280 SSD TLC 120GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30

A600Si 120 GB M.2 SSDs M.2 2280-D2-M TLC SATA 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP I-Temp NVMe M.2 2280 SSD 120GB (Non-PP) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N600Si 120 GB NVMe SSDs M.2 2280-D2-M TLC PCIe - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP NVMe M.2 2280 SSD 120GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N600Sc 120 GB NVMe SSDs M.2 2280-D2-M TLC PCIe 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP NVMe M.2 2280 SSD 120GB (Non-PP) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N600Sc 120 GB NVMe SSDs M.2 2280-D2-M TLC PCIe 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP I-Temp NVMe M.2 2280 SED SSD 120GB (Non-PP) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N600Si 120 GB NVMe SSDs M.2 2280-D2-M TLC PCIe - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP NVMe M.2 2280 SED SSD 120GB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N600Sc 120 GB NVMe SSDs M.2 2280-D2-M TLC PCIe 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP NVMe M.2 2280 SED SSD 120GB (Non-PP) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N600Sc 120 GB NVMe SSDs M.2 2280-D2-M TLC PCIe 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP I-Temp NVMe M.2 2280 SSD 120GB Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 29 Tuần
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30

N600Si 120 GB M.2 SSDs M.2 2280-D2-M TLC NVMe, PCIe 3.3 V - 40 C + 85 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP NVMe M.2 2280 SSD 1.92TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N600Sc 1.92 TB NVMe SSDs M.2 2280-D2-M TLC PCIe 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm
ATP Electronics Solid State Drives - SSD ATP NVMe M.2 2280 SED SSD 1.92TB Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
N600Sc 1.92 TB NVMe SSDs M.2 2280-D2-M TLC PCIe 0 C + 70 C 80 mm x 22 mm x 3.5 mm