Antennas DUCK,G,450-470MHz
G450BN
TE Connectivity
1:
$35.09
253 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-G450BN
TE Connectivity
Antennas DUCK,G,450-470MHz
253 Có hàng
1
$35.09
10
$31.71
25
$29.57
100
$26.94
250
$25.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
UHF
Antennas DUCK,G,450-470MHz
G450TN
TE Connectivity
1:
$40.47
29 Có hàng
120 Dự kiến 30/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
814-G450TN
TE Connectivity
Antennas DUCK,G,450-470MHz
29 Có hàng
120 Dự kiến 30/10/2026
1
$40.47
10
$33.37
25
$33.28
100
$29.32
250
$28.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
UHF
Antennas Dipol,WRR,RSMAM
360°
+5 hình ảnh
MAF94028
TE Connectivity
1:
$9.39
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-MAF94028
TE Connectivity
Antennas Dipol,WRR,RSMAM
1 Có hàng
1
$9.39
10
$8.12
25
$7.71
100
$6.37
250
Xem
250
$6.07
500
$5.27
1,000
$5.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Indoor Antennas
Bluetooth
802.11 b/g, WLAN
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Antennas Dipol,Hepta,SMAM
MAF94300
TE Connectivity
1:
$13.07
102 Có hàng
320 Dự kiến 30/11/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
814-MAF94300
TE Connectivity
Antennas Dipol,Hepta,SMAM
102 Có hàng
320 Dự kiến 30/11/2026
1
$13.07
10
$10.28
25
$9.59
100
$8.88
1,000
Xem
1,000
$8.53
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Multiprotocol Antennas
Indoor Antennas
Bluetooth
3G, Cellular (NBIoT, LTE), GSM, UMTS, AWS
GPS
WiFi, WLAN, WISP
802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee), 802.16
Antennas Omni,VPOL,Fixed,NF
OD9-11D1
TE Connectivity
1:
$612.65
2 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-OD9-11D1
TE Connectivity
Antennas Omni,VPOL,Fixed,NF
2 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Antennas Panel,Fixed,NF
PA9-12
TE Connectivity
1:
$114.48
9 Có hàng
30 Dự kiến 04/09/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PA9-12
TE Connectivity
Antennas Panel,Fixed,NF
9 Có hàng
30 Dự kiến 04/09/2026
1
$114.48
10
$100.72
25
$99.18
100
$91.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
Outdoor Antennas
Cellular (NBIoT, LTE)
WiMAX, WISP
RFID
Antennas YAGI,Polmnt,10,806-8 66 M
PC8010N
TE Connectivity
1:
$130.83
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-PC8010N
TE Connectivity
Antennas YAGI,Polmnt,10,806-8 66 M
4 Có hàng
1
$130.83
10
$105.98
25
$103.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
Antennas WHIP, QW, 1/4,450-47 0MHz
QW450
TE Connectivity
1:
$12.17
144 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-QW450
TE Connectivity
Antennas WHIP, QW, 1/4,450-47 0MHz
144 Có hàng
1
$12.17
10
$10.44
25
$9.86
100
$9.05
250
Xem
250
$8.64
500
$8.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
GNSS Antennas - GPS, GLONASS, Galileo, Beidou
Outdoor Antennas
UHF
Antennas WHIP, QW, 1/4,896-97 0MHz
QW900
TE Connectivity
1:
$17.31
17 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-QW900
TE Connectivity
Antennas WHIP, QW, 1/4,896-97 0MHz
17 Có hàng
1
$17.31
10
$15.06
25
$14.28
100
$12.34
250
Xem
250
$11.27
500
$11.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Cellular (NBIoT, LTE)
UHF
Antennas WHIP, QW, 1/4,144-15 2MHz
QWB144
TE Connectivity
1:
$17.58
11 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-QWB144
TE Connectivity
Antennas WHIP, QW, 1/4,144-15 2MHz
11 Có hàng
1
$17.58
10
$14.62
25
$13.97
100
$12.52
250
Xem
250
$11.58
500
$10.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
VHF
Antennas WHIP,QW,1/4,118-970M HZ
QWFTB120
TE Connectivity
1:
$17.72
13 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-QWFTB120
TE Connectivity
Antennas WHIP,QW,1/4,118-970M HZ
13 Có hàng
1
$17.72
10
$15.77
25
$15.07
100
$13.21
250
$13.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
VHF
Antennas OMNI,Ph,PMT,450-470M Hz
TRA4500NP
TE Connectivity
1:
$91.29
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRA4500NP
TE Connectivity
Antennas OMNI,Ph,PMT,450-470M Hz
4 Có hàng
1
$91.29
10
$78.71
25
$72.23
100
$69.45
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Antennas OMNI,Ph,4.9-6.0GHz
TRA58003P
TE Connectivity
1:
$77.33
20 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRA58003P
TE Connectivity
Antennas OMNI,Ph,4.9-6.0GHz
20 Có hàng
1
$77.33
10
$64.31
25
$61.07
100
$58.83
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Outdoor Antennas
5G
WLAN
Antennas OMNI,Ph,PMT,698/1710 MHz BK,3dBi,100W,NO
TRA6927M3PB-003
TE Connectivity
1:
$72.86
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRA6927M3PB-003
TE Connectivity
Antennas OMNI,Ph,PMT,698/1710 MHz BK,3dBi,100W,NO
9 Có hàng
1
$72.86
10
$57.78
25
$56.65
100
$55.02
1,000
Xem
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Antennas OMNI,Ph,NMO,902-928M HZ
TRA9023
TE Connectivity
1:
$59.41
1 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRA9023
TE Connectivity
Antennas OMNI,Ph,NMO,902-928M HZ
1 Có hàng
1
$59.41
10
$47.97
25
$46.27
100
$43.83
500
Xem
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
RFID/NFC Antennas
Antennas OMNI,Ph,NMO,902-928M HZ
TRA9023N
TE Connectivity
1:
$52.40
9 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRA9023N
TE Connectivity
Antennas OMNI,Ph,NMO,902-928M HZ
9 Có hàng
1
$52.40
10
$46.20
25
$43.56
100
$41.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RFID/NFC Antennas
Antennas OMNI,Ph,NMO,806-960M Hz
TRAB806/17103
TE Connectivity
1:
$63.68
1 Có hàng
20 Dự kiến 19/10/2026
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRAB806/17103
TE Connectivity
Antennas OMNI,Ph,NMO,806-960M Hz
1 Có hàng
20 Dự kiến 19/10/2026
1
$63.68
10
$52.50
25
$48.39
100
$44.92
250
Xem
250
$44.78
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Cellular (NBIoT, LTE), AMPS, DCS
Antennas OMNI,SB,PH,806-866MH z
TRAB8063
TE Connectivity
1:
$53.80
7 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRAB8063
TE Connectivity
Antennas OMNI,SB,PH,806-866MH z
7 Có hàng
1
$53.80
10
$42.64
25
$40.60
100
$36.86
250
Xem
250
$35.29
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Outdoor Antennas
Cellular (NBIoT, LTE)
Antennas OMNI,PH,NMO,150-168
TRABT1500
TE Connectivity
1:
$129.14
12 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRABT1500
TE Connectivity
Antennas OMNI,PH,NMO,150-168
12 Có hàng
1
$129.14
10
$114.34
25
$103.82
100
$102.87
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
VHF
Antennas OMNI,PH,NMO,150-168
TRAT1500
TE Connectivity
1:
$136.82
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-TRAT1500
TE Connectivity
Antennas OMNI,PH,NMO,150-168
3 Có hàng
1
$136.82
10
$114.86
25
$109.94
100
$107.37
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
ISM Antennas - ISM, MICS, UHF, VHF, UWB
Outdoor Antennas
VHF
Antennas DUCK,WXC,SMAM
WXC2400SM
TE Connectivity
1:
$11.75
57 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-WXC2400SM
TE Connectivity
Antennas DUCK,WXC,SMAM
57 Có hàng
1
$11.75
10
$9.95
25
$9.54
100
$8.41
250
Xem
250
$7.84
500
$7.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4GHz Antenna - 2.4GHz, 5GHz, Bluetooth, WiFi, WLAN, Zigbee
Antennas YAGI,FWG,6,806-896MH Z
Y8066
TE Connectivity
1:
$233.85
4 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
814-Y8066
TE Connectivity
Antennas YAGI,FWG,6,806-896MH Z
4 Có hàng
1
$233.85
10
$204.88
25
$194.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Antennas OMNI,CEILING,30cm,NF, 698-5925MHz
CFSA69594P-30NF
TE Connectivity
1:
$100.46
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
239-CFSA69594P-30NF
TE Connectivity
Antennas OMNI,CEILING,30cm,NF, 698-5925MHz
6 Có hàng
1
$100.46
10
$86.43
25
$85.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
4G/LTE, 5G
Antennas OMNI,CEILING,30cm,NF, HOLES, 698-5925MHz
CFSA69594P1-30NF
TE Connectivity
1:
$114.50
6 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
239-CFSA69594P1-30NF
TE Connectivity
Antennas OMNI,CEILING,30cm,NF, HOLES, 698-5925MHz
6 Có hàng
1
$114.50
10
$82.39
25
$75.93
100
$73.80
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
4G/LTE, 5G
Antennas OMNI,CEILING,30cm,D43F, HOLES, 698-5925MHz; hard ceiling
CFSA69594P1-30D43F
TE Connectivity
1:
$121.07
3 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
239-CFSA69594P130D43
TE Connectivity
Antennas OMNI,CEILING,30cm,D43F, HOLES, 698-5925MHz; hard ceiling
3 Có hàng
1
$121.07
10
$87.11
25
$80.28
100
$78.03
250
Xem
250
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Cellular Antennas - GSM, LTE, 2G/3G/4G/5G
Indoor Antennas
4G/LTE, 5G