+ 85 C Mô-đun di động

Kết quả: 180
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules ME310G1-W3 AT&T/VzW/TLS 37.00.917 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 392
Nhiều: 392
23 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 15 mm x 18 mm x 2.6 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME910G1-W1 AT&T/VzW 37.00.317 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 180
21 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME910G1-WW mPCIe ADAPTER 37.00.413 Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
23 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ML865G1-WW 37.00.507 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
I2C, SPI, UART 3.2 V 4.2 V - 40 C + 85 C 24.4 mm x 24.4 mm x 2.6 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules mPLS63-W A Rel. 1.2 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
UART, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C U.FL 50.95 mm x 30 mm x 4.7 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W PCIe Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W PCIe R2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W USB Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W USB R2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W USB ext Dual SIM R2.0 Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV31-W USB ext Dual SIM Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB 3.14 V 4.8 V - 40 C + 85 C MHF 42 mm x 30 mm x 2.5 mm LTE, 3G/4G.5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules MV32-W-A ext Dual SIM Không Lưu kho
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
USB - 40 C + 85 C MHF 30 mm x 42 mm x 2.6 mm LTE, 5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules PLS63-W-B REL.1.3 AnV Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
I2C, SPI, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS63-X REL.2.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
I2C, SPI, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS83-W REL.2.1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
1.9 GHz I2C, Serial, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm Cellular, LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Cellular Modules PLS83-W-B REL.1.3 Không Lưu kho
Tối thiểu: 400
Nhiều: 400
: 800
1.9 GHz I2C, Serial, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C 33 mm x 29 mm x 2.6 mm Cellular, LTE, 2G/3G Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Secure LTE Cat-4 connectivity for 4G networks with 3G and 2G fallback in EMEA Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

WP Series 900 MHz, 1.8 GHz GPIO, I2C, SDIO, SPI, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 2G, 3G, 4G Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Ultra Low Power Cellular IoT SIP, LTE-M,NB-IoT, GNSS WL modem Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

23 dBm 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C 11 mm x 7 mm LTE M, NBIoT Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product. 13 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500
nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product, 7 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M only Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low power SiP with integrated NB-IoT only product. 13 in reel Không Lưu kho
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel
Telit Cinterion LN920A06W04T041400
Telit Cinterion Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
u-blox Cellular Modules LTE-M and NB-IoT global module UBX-R5 Cat M1/NB2 LGA, 16x26 mm, 250 pcs/reel Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

SARA-R520 250 mHz to 10 MHz I2C, SDIO, SPI, UART, USB 3.3 V 4.5 V - 20 C + 85 C Cellular, NBIoT, LTE Reel
Sequans Cellular Modules LTE Cat-6 LCC module for CBRS (band 48) and bands 42/43 enables easy and massive deployment of a wide range of IoT devices on private LTE CBRS networks Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
3.5 GHz 23 dBm UART, USB, USIM - 40 C + 85 C 29 mm x 32 mm LTE