- 35 C Mô-đun di động

Kết quả: 106
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Fortebit Cellular Modules 100% Arduino and Zerynth compatible GPS/GLONASS vehicle tracker and IoT development board - Quadband 2G version 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz I2C, SPI, UART 8 V 36 V - 35 C + 80 C
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1bis, 4M, LTE only, No GNSS, No Quecopen, No VoLTE 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ADC, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE CAT 1bis, 4M, LTE only, No GNSS, No Quecopen, No VoLTE 304Có hàng
500Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ADC, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz Audio, I2C, SD Card, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1
Quectel Cellular Modules 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADC, GPIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C Built-in 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, North America 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.2 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz ADC, GPIO, UART, USB 3.3 V 4.3 V 223 mA - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, voice + data application, North America 291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules CAT 1 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency) 675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

21 dBm I2C, GPIO, PCM, UART, USB 2.6 V 4.8 V 228 mA - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1, LTE Cat NB2 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.1 126Có hàng
250Dự kiến 28/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 223 mA - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Embedded, 0-6000, Cable assembly, 300, -, SMA-female to IPEX ? 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

21 dBm I2C, GPIO, PCM, UART, USB 2.6 V 4.8 V 228 mA - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1, LTE Cat NB2
Quectel Cellular Modules 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm Bluetooth, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 22 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE
Nordic Semiconductor Cellular Modules nRF93M1 Smart Modem LTE Cat 1 bis Module Multi-regional Band Variant
2,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

617 MHz to 2.69 GHz UART 3.3 V 4.5 V - 35 C + 75 C
Nordic Semiconductor Cellular Modules nRF93M1 Smart Modem LTE Cat 1 bis Module Global band Variant
2,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

617 MHz to 2.69 GHz UART 3.3 V 4.5 V - 35 C + 75 C
Nordic Semiconductor Cellular Modules nRF93M1 Smart Modem LTE Cat 1 bis Module Multi-regional Band Variant
200Dự kiến 21/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

617 MHz to 2.69 GHz UART 3.3 V 4.5 V - 35 C + 75 C
Nordic Semiconductor Cellular Modules nRF93M1 Smart Modem LTE Cat 1 bis Module Global band Variant
200Dự kiến 20/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

617 MHz to 2.69 GHz UART 3.3 V 4.5 V - 35 C + 75 C
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, voice + data, Global
888Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, G voice + data, Global, mPCIe form factor
1,085Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, Voice + Data, Global, mPCIe form factor
286Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, voice + data, Global
500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm Bluetooth, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 22 mA - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, EMEA only
1,501Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Audio, I2C, SPI, UART, USB 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, 8M, w/o GNSS, w/ B28 223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, GPIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C Built-in 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1
Quectel Cellular Modules IoT/M2M-optimized LTE Cat 1 Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

UART, USB, PCM, I2C, Netlight, SPI 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C LTE, Cat-M1