- 40 C Tray Mô-đun di động

Kết quả: 91
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules
360Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm NBIoT, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A12-WW M.2 HW1.1 40.00.002 278Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
60 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME310G1-WW AT&T/VzW/TLS 37.00.217 HW1.0 466Có hàng
392Dự kiến 24/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
33 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 15 mm x 18 mm x 2.6 mm Cellular, NBIoT, LTE Tray
Analog Devices / Maxim Integrated Cellular Modules 225MHz to 3800MHz RF Power Amplifier Lin 289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SC1905 698 MHz to 3.8 GHz SPI 1.75 V, 3.1 V 1.95 V, 3.5 V - 40 C + 105 C 9 mm x 9 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 10Có hàng
60Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 228Có hàng
180Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm NBIoT, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWX SKU ATT/Vz/Glo 25.30.108 530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Quectel Cellular Modules CAT 1 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 32 mA 32 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Tray
Telit Cinterion Cellular Modules CMB100C0-Certified Module Board-CATM1 395Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW UART, USB 1.8 VDC 5.5 VDC - 40 C + 85 C 36 mm x 30 mm x 5.5 mm LTE, 2G/3G/5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules mPLS83-W A 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3 V 4.5 V - 40 C + 85 C U.FL 50.95 mm x 30 mm x 4.7 mm Cellular, LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-WWXD SKU AT&T/Vz/Glob 25.30.408 59Có hàng
540Dự kiến 19/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 4G, 3G, 2G Tray
Quectel Cellular Modules CAT 1 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-SAXD MODULE 25.30.326 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME910G1-W3 MODULE AT&T/VzW 37.00.016 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C4-CN MODULE 25.21.633 809Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
LE910Cx 200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 2G, 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules ME910G1-WW AT&T/VzW/TLS 37.00.417 HW 1.0 69Có hàng
3,240Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm I2C, SPI, UART, USB 2.6 V 4.5 V - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.4 mm LTE, 2G/3G/4G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 3G/4G/5G (FR1 bands) 8Có hàng
30Dự kiến 05/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial-grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands in Japan 94Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MC Series USB - 40 C + 85 C 51 mm x 30 mm x 3.6 mm 3G, 4G Tray
Sierra Wireless Cellular Modules Industrial-grade IoT Module Optimized 4G LTE 150 Mbps LTE bands North America 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MC Series USB - 40 C + 85 C 51 mm x 30 mm x 3.6 mm 3G, 4G Tray
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 64Có hàng
100Dự kiến 23/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
675Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules CMB100A0-Certified Module Board-CAT4
534Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW UART, USB 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C 36 mm X 30 mm X 5.5 mm LTE, 2G/3G/5G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-NFD miniPCIe V3 25.21.463
98Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
200 mW I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm 3G Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
270Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

23 dBm I2C, SPI, UART, USB 3.4 VDC 4.2 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules
178Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.5 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm Tray