Mô-đun di động

Kết quả: 142
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
HMS Networks Cellular Modules Wireless Bolt NB IoT/CAT M1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Anybus Wireless 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz Ethernet 11 V 33 V - 40 C + 65 C 68 mm x 75 mm Bulk
HMS Networks Cellular Modules Wireless Bolt NB IoT CAT M1 WT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Anybus Wireless 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz Ethernet 11 V 33 V - 40 C + 65 C 68 mm x 75 mm Bulk
HMS Networks Cellular Modules Anybus Wireless Bolt LTE 4G LTE (Color: Black) Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Anybus Wireless Ethernet 11 V 33 V - 40 C + 65 C 68 mm x 75 mm Bulk
Telit Cinterion LN920A06W04T041400
Telit Cinterion Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules 3G/4G/5G (FR1 bands) Không Lưu kho
Tối thiểu: 30
Nhiều: 30

23 dBm, 26 dBm, 29 dBm USB - 40 C + 85 C 52 mm x 30 mm x 2.25 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LE910C1-LAX 25.30.398 Không Lưu kho
Tối thiểu: 180
Nhiều: 1
UART, USB 3.1 VDC 3.6 VDC - 40 C + 85 C 28.2 mm x 28.2 mm x 2.2 mm Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
- 40 C + 85 C Card Edge Connector Tray
Telit Cinterion LEPCIC4WX08T09AD00
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray
Telit Cinterion LEPCIC4AP13T130700
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1
- 40 C + 85 C Card Edge Connector Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 16MB, Standard version, mPCIe form factor, w/sim card slot, EMEA + Southeast Asia Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Tray
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, PCM, SPI, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 29 mA - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA, Southeast Asia, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
I2C, USB 2.0, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 30 mm x 51 mm x 4.9 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, LGA module soldered on M.2 format board (non-standard size 52x52mm) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

Tray
Quectel Cellular Modules cloud enabled, LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150
USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Tray
Quectel Cellular Modules CAT 1

33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

EC/EG21 mPCIe 33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

EC/EG21 mPCIe 33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1bis + 2G, 8M, w/ GNSS, w/ BT4.2, Latin America Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150

Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1bis + 2G, 8M, w/o GNSS, w/ BT4.2, Latin America Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150

Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, Cost down version of EG21-G mPCIe, Global Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, data Only, Global, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, Cost down version of EG25-G, MINIPCIE form factor, Global Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, LTE 450Mhz, 16MB, Support QuecOpen, MiniPCIE, Europe only Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200

450 MHz ADC, Audio, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.4 V 4.3 V - 35 C + 75 C LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1

EM05 Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, M.2 format, Single SDR 4+4 MCP, customer eSIM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Tray