Mô-đun di động

Kết quả: 142
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W Audio, PCM, UART 3.3 V 4.6 V - 40 C + 85 C Pad 23.6 mm x 19.9 mm x 2.65 mm GSM/GPRS Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, M.2 format, Single SDR 4+4 MCP, support PC1.5, customer eSIM - recommended for new designs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Tray
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1bis, 4M, LTE only, GNSS, No Quecopen, No VoLTE, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules Global LTE Cat 1bis w/o GNSS M.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
ADC, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.4 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules Global LTE Cat 1bisbis w/ GNSS M.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
ADC, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.4 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, Support B5, EMEA, Southeast Asia, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
I2C, USB 2.0, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 30 mm x 51 mm x 4.9 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format, w/o ESIM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
I2C, PCM, USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 30 mm x 42 mm x 2.3 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules 5G R17 Redcap, 5G SA only, LTE CAT4, M.2 FF, Global version Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules Cat 12, M.2 format, NRND part, please use EM120R-GL or migrate to 5G module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, 3GPP Release 15 - platform V510, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

GPIO, PCIe, PCM, UBS 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 52 mm x 30 mm x 2.3 mm 5G Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, 3GPP Release 16 - platform V516, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

GPIO, PCIe, PCM, UBS 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 52 mm x 30 mm x 2.3 mm 5G Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray
Quectel EM120KGLAA-M22-SGADA
Quectel Cellular Modules Cat 12, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 28 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 100

Tray
Quectel RM255CGL00AA-2M2-SGASA
Quectel Cellular Modules 5G RedCap Sub-6 GHz, 3GPP Rel-17, 5G LAN, URLLC, Slicing, LTE Cat 4, Sub-6 SA mode, backward compatible Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150

Tray
Quectel EG21GLGA-MINIPCIE-SD2C
Quectel Cellular Modules CAT 1+3G+2G,1Gb+1Gb (128MB+128MB),mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
ADC, SDIO, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 32 mm x 2.4 mm IoT, LTE Tray
Quectel EG25GLGA-MINIPCIE-SD2C
Quectel Cellular Modules CAT 1+3G+2G,1Gb+1Gb (128MB+128MB),mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
ADC, SDIO, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 32 mm x 2.4 mm IoT, LTE Tray
Quectel RM521FGLEA-M20-SGASA
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, M.2 format, 3GPP Rel. 16 NSA/SA oper., if possible promote RM520N-GL module instead Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray