Reel Mô-đun di động

Kết quả: 264
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules Cat 1, mPCIe form factor, Verizon 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 30 mA 30 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Cellular Modules Type 1SC M1/NB-IoT module 878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1SC 1.71 GHz to 2.17 GHz 23 dBm UART 1.7 V 1.9 V 400 mA, 800 mA 90 mA - 40 C + 85 C External 11.4 mm x 11.1 mm x 1.4 mm Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Reliable LTE Cat-4 M2M connectivity for the Americas 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

RC Series GPIO, I2C, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 4G Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M/NB-IoT/GPS Inc. Flash 3,872Có hàng
5,000Dự kiến 18/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M/NB-IoT/GPS Inc. Flash 4,545Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Cellular Modules Type 1SC supports NTN 1,993Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1SC 699 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.17 GHz 23 dBm UART 2.2 V 4.35 V 400 mA 90 mA - 40 C + 85 C 11.4 mm x 11.1 mm x 1.4 mm Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Optimized Cat-1 LTE connectivity for the Americas 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

RC Series GPIO, I2C, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 4G Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M only 701Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3.8 V 3.8 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel, Cut Tape
Fanstel Cellular Modules nRF9160 LTE module for M.2 connector, B key, two u.FL for LTE and GPS antennas. 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15

u.FL Reel, Cut Tape
Wurth Elektronik Cellular Modules WIRL-CLTI Adrastea-I LTE module 41Có hàng
50Dự kiến 07/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

WIRL-CLTI 1.4 MHz 23 dBm ADC, I2C, SPI, UART, USB 2.3 V 4.3 V 454.2 mA - 40 C + 85 C RF Pad 14.6 mm x 13.4 mm x 1.85 mm NBIoT, LTE Cat-M Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.1 474Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 223 mA - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 12, M.2 format 96Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

I2C, USB 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 30 mm x 42 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency) 197Có hàng
500Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

21 dBm I2C, GPIO, PCM, UART, USB 2.6 V 4.8 V 228 mA - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1, LTE Cat NB2 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat NB Only, Cost Efficient, Standard Voltage (3.2-4.2V) 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W ADC, Audio, UART 3.45 V 4.25 V - 40 C + 85 C Pad 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm GSM/GPRS Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ 21Có hàng
100Dự kiến 01/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B28A, EMEA 3Có hàng
250Dự kiến 27/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Sequans Cellular Modules LTE CAT M1/NB2 LGA module with Global band support.
9,501Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
UART 2.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Telit Cinterion Cellular Modules 1.9GHz, 2.6VDC to 4.8VDC EXS82-W Rel.1.3 Global MTC Module
1,865Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.9 GHz 20 dBm I2C, SPI, USB 2.6 VDC 4.8 VDC - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm Cellular, LTE, 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Soracom Cellular Modules iSIM 1k Reel based on Murata Type 1SC Module
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Reel
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1bis + 2G, 8M, w/o GNSS, w/o BLE, w/o Wi-Fi scan, supports VoLTE
999Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA+India
475Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

824 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, EMEA+India
300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 30 mA 30 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, voice + data, Global
988Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm I2C, UART, USB 3.3 V 3.3 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, G voice + data, Global, mPCIe form factor
972Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape