Reel Mô-đun di động

Kết quả: 266
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Sierra Wireless Cellular Modules Reliable LTE Cat-4 M2M connectivity for Japan and Korea 382Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

RC Series GPIO, I2C, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 4G Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1, mPCIe form factor, Verizon 17Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 30 mA 30 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Murata Electronics Cellular Modules Type 1SC supports NTN 1,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1SC 699 MHz to 960 MHz, 1.71 GHz to 2.17 GHz 23 dBm UART 2.2 V 4.35 V 400 mA 90 mA - 40 C + 85 C 11.4 mm x 11.1 mm x 1.4 mm Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Reliable LTE Cat-4 M2M connectivity for the Americas 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

RC Series GPIO, I2C, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 4G Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M/NB-IoT/GPS Inc. Flash 1,572Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M/NB-IoT/GPS Inc. Flash 3,847Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3 V 5.5 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel, Cut Tape, MouseReel
Wurth Elektronik Cellular Modules WIRL-CLTI Adrastea-I LTE module 68Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50

WIRL-CLTI 1.4 MHz 23 dBm ADC, I2C, SPI, UART, USB 2.3 V 4.3 V 454.2 mA - 40 C + 85 C RF Pad 14.6 mm x 13.4 mm x 1.85 mm NBIoT, LTE Cat-M Reel, Cut Tape, MouseReel
Nordic Semiconductor Cellular Modules Low Power SIP for cellular IOT LTE-M only 701Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

nRF9160 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART 3.8 V 3.8 V 365 mA - 40 C + 85 C 16 mm x 10 mm LTE Reel, Cut Tape
Fanstel Cellular Modules nRF9160 LTE module for M.2 connector, B key, two u.FL for LTE and GPS antennas. 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15

u.FL Reel, Cut Tape
Quectel EC200UCNAC-N05-SNNSA
Quectel Cellular Modules
250Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, 8M, w/o GNSS, w/ B28 223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, GPIO, UART, USB 2.0 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C Built-in 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, Super Compact Size, Power Class 5 + GNSS (w/o WWAN concurrency) 675Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

21 dBm I2C, GPIO, PCM, UART, USB 2.6 V 4.8 V 228 mA - 35 C + 75 C 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1, LTE Cat NB2 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small 160Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W ADC, Audio, UART 3.45 V 4.25 V - 40 C + 85 C Pad 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm GSM/GPRS Reel, Cut Tape

Quectel Cellular Modules Cat NB2 only, Super Low Power Consumption, Global Certification 1,422Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

23 dBm ADC, I2C, PWM, SPI, UART 2.2 V 4.3 V 330 mA 17.7 mm x 15.8 mm x 2 mm LTE Cat NB2 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, HW version R1.1 113Có hàng
250Dự kiến 28/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 223 mA - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.3 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ 21Có hàng
100Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 34 mA 34 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA 99Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 23 mA 23 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules LTE CAT 1bis, 4M, LTE only, No GNSS, No Quecopen, No VoLTE 280Có hàng
500Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

ADC, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 17.7 mm x 15.8 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat 12, M.2 format 55Có hàng
100Dự kiến 22/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

I2C, USB 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 30 mm x 42 mm x 2.3 mm Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat NB Only, Cost Efficient, Standard Voltage (3.2-4.2V) 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Reel, Cut Tape
Sequans Cellular Modules LTE CAT M1/NB2 LGA module with Global band support.
6,471Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
UART 2.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Telit Cinterion Cellular Modules 1.9GHz, 2.6VDC to 4.8VDC EXS82-W Rel.1.3 Global MTC Module
1,534Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000
1.9 GHz 20 dBm I2C, SPI, USB 2.6 VDC 4.8 VDC - 40 C + 90 C 27.6 mm x 18.8 mm x 2.3 mm Cellular, LTE, 2G/3G/4G/5G Reel, Cut Tape
Sierra Wireless Cellular Modules Optimized Cat-1 LTE connectivity for the Americas
1,000Dự kiến 15/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

RC Series GPIO, I2C, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 4G Reel, Cut Tape
Soracom Cellular Modules iSIM 1k Reel based on Murata Type 1SC Module
1,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

Reel
Murata Electronics Cellular Modules Type 1SC M1/NB-IoT module
1,999Dự kiến 26/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1SC 1.71 GHz to 2.17 GHz 23 dBm UART 1.7 V 1.9 V 400 mA, 800 mA 90 mA - 40 C + 85 C External 11.4 mm x 11.1 mm x 1.4 mm Reel, Cut Tape