Tray Mô-đun di động

Kết quả: 129
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA, Southeast Asia, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
I2C, USB 2.0, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 30 mm x 51 mm x 4.9 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, LGA module soldered on M.2 format board (non-standard size 52x52mm) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

Tray
Quectel Cellular Modules cloud enabled, LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 150
Nhiều: 150
USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 42 mm x 30 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 Tray
Quectel Cellular Modules CAT 1

33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

EC/EG21 mPCIe 33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

EC/EG21 mPCIe 33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, Cost down version of EG21-G mPCIe, Global Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, data Only, Global, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, Cost down version of EG25-G, MINIPCIE form factor, Global Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1 + 2G, LTE 450Mhz, 16MB, Support QuecOpen, MiniPCIE, Europe only Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200

450 MHz ADC, Audio, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.4 V 4.3 V - 35 C + 75 C LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 1

EM05 Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, M.2 format, Single SDR 4+4 MCP, customer eSIM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Tray
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W Audio, PCM, UART 3.3 V 4.6 V - 40 C + 85 C Pad 23.6 mm x 19.9 mm x 2.65 mm GSM/GPRS Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, M.2 format, Single SDR 4+4 MCP, support PC1.5, customer eSIM - recommended for new designs Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
Tray
Quectel Cellular Modules LTE Cat 1bis, 4M, LTE only, GNSS, No Quecopen, No VoLTE, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules Global LTE Cat 1bis w/o GNSS M.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
ADC, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.4 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules Global LTE Cat 1bisbis w/ GNSS M.2 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
ADC, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 26.5 mm x 22.5 mm x 2.4 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, Support B5, EMEA, Southeast Asia, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
I2C, USB 2.0, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 30 mm x 51 mm x 4.9 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules LTE Cat 4 Global (4G + 3G), 1Gb+1Gb (128MB+128MB), M.2 format, w/o ESIM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
I2C, PCM, USB 2.0 3.135 V 4.4 V - 30 C + 70 C 30 mm x 42 mm x 2.3 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules 5G R17 Redcap, 5G SA only, LTE CAT4, M.2 FF, Global version Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray
Quectel RM255CGL00AA-2M2-SGASA
Quectel Cellular Modules 5G RedCap Sub-6 GHz, 3GPP Rel-17, 5G LAN, URLLC, Slicing, LTE Cat 4, Sub-6 SA mode, backward compatible Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000

Tray
Quectel Cellular Modules Cat 12, M.2 format, NRND part, please use EM120R-GL or migrate to 5G module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 100

Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, 3GPP Release 15 - platform V510, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

GPIO, PCIe, PCM, UBS 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 52 mm x 30 mm x 2.3 mm 5G Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, 3GPP Release 16 - platform V516, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

GPIO, PCIe, PCM, UBS 2.0, USB 3.0 3.3 V 4.4 V - 30 C + 75 C 52 mm x 30 mm x 2.3 mm 5G Tray
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, M.2 format Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

Tray