73 Mô-đun di động

Kết quả: 709
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Quectel Cellular Modules Embedded, Beidou: 1561 +/-5 ; GPS: 1575 +/-5 , GNSS L1&B1&G1 (active), Ceramic, 55, IPEX ?, Cable Mounting, 18 18 6.6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 16MB, Standard version, mPCIe, Latin America/ Australia/ New Zealand Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel
Quectel Cellular Modules External, 600-6000, 5G, Dipole, -, SMA Male (center pin) , Terminal, 221 26.95 13.5 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 22 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1
Quectel Cellular Modules External, 690-960, 1710-2690 , LTE (4G), Monopole, 1500 +/-30, SMA Male (center pin) , Magnetic, 112 29.8 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 18 mA - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1
Quectel Cellular Modules External, 700-2700, 3300-5000 , 5G, Dipole, 1500, SMA Male (center pin) , Magnetic, 234 F 60, 1.5 DS Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 1
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+1Gbit RAM, QuecOpen solution, EMEA + Southeast Asia Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LTE
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, PCM, SPI, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 29 mA - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

I2C, PCM, SPI, UART, USB, USIM 3.8 V 3.8 V 29 mA - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Tray
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V 31 mA - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Cat 4
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
23 dBm ADC, I2C, PWM, SPI, UART 2.2 V 4.3 V 330 mA 17.7 mm x 15.8 mm x 2 mm LTE Cat NB2
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G (based on ASR1803) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + GNSS (based on ASR1803), supports 450MHz, MiniPCI FF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 100
: 100
ADC, I2C, SDIO, SPI, USB 2.0, UART 3.4 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + GNSS (based on ASR1803), supports 450MHz Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, I2C, SDIO, SPI, USB 2.0, UART 3.4 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA, Southeast Asia, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
I2C, USB 2.0, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 30 mm x 51 mm x 4.9 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 1
ADC, I2C, USB 2.0, UART 3.4 V 4.5 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, I2C, LCM, SPI, USB 2.0, UART 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm Cellular, IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor, Ultra-small Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

Reel
Quectel Cellular Modules GSM/GPRS, Quad-band, LCC form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 2 W Audio, PCM, UART 3.3 V 4.6 V - 40 C + 85 C Pad 23.6 mm x 19.9 mm x 2.65 mm GSM/GPRS Reel
Quectel Cellular Modules 5G Sub-6, LGA module soldered on M.2 format board (non-standard size 52x52mm) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 60
Nhiều: 60

Tray