3.6 V Mô-đun di động

Kết quả: 23
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Đóng gói
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A12-WW M.2 HW1.1 40.00.002 271Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
60 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A6-WW M.2 HW1.1 40.00.002 59Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
40 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, G voice + data, Global, mPCIe form factor 278Có hàng
1,900Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape
Arduino Cellular Modules Arduino 4G Module GLOBAL 16Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TPX PCIe 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Bulk
Advantech Cellular Modules LTE/HSPA+/GPRS module,USA AT&T, T-Mobile 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

EWM-C117FL 850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz, 2.1 GHz PCIe 3.3 V 3.6 V RF Antenna 50.85 mm x 29.9 mm x 6.2 mm LTE, HSPA+, GPRS
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor 164Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 2Gbit ROM+2Gbit RAM, Voice + Data, Global, mPCIe form factor
286Dự kiến 15/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

33 dBm UART, USB 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Reel, Cut Tape
Quectel Cellular Modules Cat M1/Cat NB2, mPCIe form factor
89Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

850 MHz, 900 MHz, 1.8 GHz, 1.9 GHz 23 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 479 mA - 40 C + 80 C 51 mm x 30 mm x 4.9 mm EGPRS, LTE Cat-M1, LTE Cat NB1 Reel, Cut Tape
Arduino Cellular Modules Arduino 4G Module EMEA Thời gian sản xuất của nhà máy: 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TPX PCIe 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Bulk
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A13-WW M.2 HW1.1 40.00.003 Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
40 MHz USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 30 mm x 42 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules LN920A6-NA M.2 40.00.002 Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90
USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C RF 30 mm x 42 mm x 2.4 mm Cellular Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 90
Nhiều: 1

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Telit Cinterion LN920A06W04T041400
Telit Cinterion Cellular Modules Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 90
Nhiều: 90

USB 3.1 V 3.6 V - 40 C + 85 C 42 mm x 30 mm x 2.4 mm LTE Tray
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Support B5, EMEA, Southeast Asia, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
I2C, USB 2.0, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 30 mm x 51 mm x 4.9 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules CAT 1

33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, Latin A, Australia, NZ Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

EC/EG21 mPCIe 33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1 + 3G + 2G, mPCIe form factor, EMEA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

EC/EG21 mPCIe 33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Tray
Quectel Cellular Modules Cat 1, mPCIe form factor, South Korea Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
: 100

33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V 32 mA - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1 Reel
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, Support B5, EMEA, Southeast Asia Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
I2C, USB 2.0, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 30 mm x 51 mm x 4.9 mm IoT, LTE Reel
Quectel Cellular Modules Cat 4 + 3G + 2G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, Support B5, EMEA, Southeast Asia, mPCIe form factor Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100
I2C, USB 2.0, UART 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 30 mm x 51 mm x 4.9 mm IoT, LTE Tray
Quectel Cellular Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

33 dBm I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pad 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 1