MouseReel Mô-đun GPS / GNSS

Kết quả: 47
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Số lượng kênh Thời gian đến lúc sửa lần đầu - Khởi động nguội Độ nhạy tích lũy Độ chính xác vị trí nằm ngang Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn vận hành Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - GPS, GLONASS Đóng gói
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M8 GNSS module ROM, crystal, GPS/Glonass default LGA43, 7x7 mm, 500 pcs/reel 302Có hàng
500Dự kiến 07/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.57542 GHz 72 Channel 26 s - 148 dBm 2.5 m 3.3 V 3.3 V 25 mA SPI, UART, USB + 85 C GPS, GLONASS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M10 GNSS module ROM, XTAL, 1.8/3V LCC, 9.7x10 mm, 500 pcs/reel 707Có hàng
6,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

MAX-M10 1.8 V 5.5 V I2C + 85 C BeiDou, Galileo, GPS, GLONASS, NAVIC, QZSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M8 GNSS module ROM, crystal LCC, 9.7x10 mm, 500 pcs/reel 1,301Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

MAX-M8 1.575 GHz 72 Channel 26 s - 167 dBm 1.65 V 3.6 V I2C, UART + 85 C GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M8 GNSS antenna module TCXO, SAW, LNA, RTC LGA, 16x16 mm, 250 pcs/reel 789Có hàng
750Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.57542 GHz 72 Channel 29 s - 146 dBm 2.5 m 3 V 3 V 25 mA UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox F9 multi-band GNSS module High Precision Timing LGA, 17x22mm, 250 pcs/reel 351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
2.7 V 3.6 V I2C, I2S, SPI, UART + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M8 GNSS Module TCXO 500 pcs/reel 74Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 500

1.57542 GHz, 1.602 GHz 72 Channel 26 s - 148 dBm 2.5 m 3.3 V 3.3 V 26 mA SPI, UART, USB + 85 C GPS, GLONASS Reel, Cut Tape, MouseReel
Antenova GNSS / GPS Modules GNSS receiver module 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

M20071 35 s - 148 dBm 2.5 m 1.62 V 1.98 V + 85 C GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, w/ LNA, integrated 18x18mm antenna (Airoha 3333) 5,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.57542 GHz, 1.60171 GHz 35 s - 149 dBm 3 V 4.3 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M8 GNSS module Untethered dead reckoning LGA43, 7x7 mm, 500 pcs/reel 13Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.605375 GHz 26 s, 30 s, 31 s, 39 s, 57 s - 160 dBm 1.5 m, 2.5 m, 3 m, 4 m 2.7 V 3.6 V 67 mA I2C, SPI, UART, USB + 85 C GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 4 GNSS, w/ LNA (Airoha 3352) 156Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, w/ LNA, integrated chip antenna (Airoha 3333) 1,062Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 35 s - 148 dBm 3.3 V 3.3 V I2C, UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, w/ LNA (Airoha 3333) 313Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.57542 GHz 35 s - 148 dBm 2.8 V 4.3 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, RTC, 3 GNSS (Airoha 3333) 1,095Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.57542 GHz 35 s - 148 dBm 2.8 V 4.3 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, Timing, w/ LNA (ST Teseo III) 39Có hàng
250Dự kiến 21/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 50 Channel 32 s - 147 dBm 3.3 V 3.3 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M10 GNSS System-in-Package ROM, TCXO, SAW, LNA, 1.8/3V 4.5 x 4.5 mm, S-LGA 53, 1000pcs/reel
14,465Dự kiến 18/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 500
: 1,000

1.76 V 3.6 V I2C, UART + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox F10 GNSS module Flash, TCXO, SAW, LNA LCC, 12x16 mm, 250 pcs/reel
3,582Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 500

NEO-F10N 28 s - 160 dBm 1.5 m 2.7 V 3.6 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M9 GNSS module Flash, TCXO, SAW, LNA LCC, 12x16 mm, 250 pcs/reel
26,992Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.602 GHz 3 V 3 V 43 mA I2C, SPI, UART, USB + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M10 GNSS antenna module ROM, TCXO, SAW, LNA LGA, 16x16 mm, 250 pcs/reel
27,166Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SAM-M10 29 s 2.7 V 3.6 V I2C + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules ZED-X20P All-Band High Precision GNSS Modules
2,243Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 50
: 250

27 s - 148 dBm 0.1 m 2.7 V 3.6 V SPI, UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, w/ LNA (Airoha 3333) 86Có hàng
1,000Dự kiến 14/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.57542 GHz, 1.60171 GHz 35 s - 149 dBm 2.8 V 4.3 V I2C, UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Antenova GNSS / GPS Modules MT3337E ROM
1,000Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

M20048-1 1.559 GHz to 1.609 GHz + 85 C GPS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M8 GNSS antenna module XTAL, SAW, LNA LCC, 9.6x14 mm, 500 pcs/reel
1,000Dự kiến 03/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

CAM-M8 10 MHz 72 Channel 57 s - 160 dBm 4 m 1.65 V 3.6 V 71 mA I2C, SPI, UART + 85 C GPS, GLONASS, Galileo, BeiDou Reel, Cut Tape, MouseReel