GNSS Mô-đun GPS / GNSS

Kết quả: 68
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Số lượng kênh Thời gian đến lúc sửa lần đầu - Khởi động nguội Độ nhạy tích lũy Độ chính xác vị trí nằm ngang Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Dòng cấp nguồn vận hành Loại giao diện Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - GPS, GLONASS Đóng gói
Lantronix GNSS / GPS Modules GNSS Module - Low power Teseo III flash-based Multi-constellation Receiver Module (T&R, MOQ=1000 and MSQ=1000) 1,159Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

PNT-SG3FS 10 Hz 32 s - 163 dBm 1.5 m 1.8 V 3.3 V I2C, UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Lantronix GNSS / GPS Modules GNSS Module - Low power Teseo III flash-based Multi-constellation Receiver Module (cut-tape, MOQ=50 and MSQ=50) 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PNT-SG3FS 10 Hz 32 s - 163 dBm 1.5 m 1.8 V 3.3 V I2C, UART + 85 C GNSS Cut Tape
u-blox GNSS / GPS Modules 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1.57542 GHz GNSS
Antenova GNSS / GPS Modules M20072 GNSS module with integrated antenna 995Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

M20072 35 s 1.62 V 1.98 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules Triple-band high precision GNSS module with RTK and PPP-RTK support and Native support for u-blox PointPerfect Flex and Live 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ZED-F20P 1 MHz 1.2 m 2.7 V 3.6 V 68 mA I2C, SPI + 105 C GNSS Reel, Cut Tape
Quectel GNSS / GPS Modules Part is EOL 2,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.57542 GHz 88 Channel 35 s - 148 dBm 2.8 V 4.3 V 18 mA UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Dual Band L1+Navic, integrated antenna, (ST Teseo V) - for Indian market only 177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.17645 GHz, 1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 32 s - 147 dBm 3.3 V 3.3 V I2C, UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape
u-blox GNSS / GPS Modules HIgh accuracy timing module, with BeiDou, Galileo, GPS / QZSS, NavIC 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
250 mHz to 25 MHz 29 s - 148 dBm 1.5 m 2.7 V 3.6 V 90 mA UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox F9 multi-band GNSS High Precision module LGA, 250 pcs/reel
2,000Dự kiến 10/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.2276 GHz, 1.57542 GHz - 148 dBm 0.01 m 3 V 3 V 68 mA I2C, SPI, UART, USB + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox F9 dual band L1/L5 GNSS module high precision Professional Grade LGA, 16x12 mm, 250 pcs/reel 1,002Có hàng
1,500Dự kiến 21/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 250

NEO-F9P 400 kHz 2.7 V 3.6 V + 85 C GNSS Reel, Cut Tape
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox F9 Dual band L1/L5 GNSS Module 977Có hàng
1,250Dự kiến 29/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ZED-F9P 2.7 V 3.6 V 68 mA SPI, UART, USB + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
M5Stack GNSS / GPS Modules GNSS Mod Barometric Presur IMU Magnetometer Sensors NEOM9N BMP280 BMI270 BMM150 93Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

25 Hz 1.5 m GNSS Bulk
Xsens GNSS / GPS Modules MTI-8-5A-T - RTK GNSS/INS enabled module 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MTI-8 1 kHz 2.8 V 3.6 V I2C, SPI, UART + 85 C GNSS Tray
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M10 GNSS antenna module ROM, TCXO, SAW, LNA LGA, 16x16 mm, 250 pcs/reel 80Có hàng
47,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SAM-M10 29 s 2.7 V 3.6 V I2C + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M8 GNSS module Timing LCC, 17x22.4mm, 250 pcs/reel 642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.57542 GHz 72 Channel 29 s - 148 dBm 2.5 m 3 V 3 V 25 mA SPI, UART, USB + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox F9 dual band GNSS module high precision Professional Grade LGA, 17x22 mm, 250 pcs/reel 607Có hàng
4,334Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
ZED-F9P 1.207 GHz, 1.227 GHz, 1.246 GHz, 1.561 GHz, 1.575 GHz, 1.602 GHz 30 s - 160 dBm 1.5 m 2.7 V 3.6 V 75 mA, 90 mA I2C, SPI, UART, USB 2.0 + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M9 GNSS module Flash, TCXO, SAW, LNA LCC, 12x16 mm, 250 pcs/reel 16Có hàng
27,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,000
: 500

1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.602 GHz 3 V 3 V 43 mA I2C, SPI, UART, USB + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox D9 correction data module satellite L-band receiver with correction data raw output 585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.7 V 3.6 V DDC, SPI, UART, USB + 85 C GNSS Reel, Cut Tape
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M8 GNSS module Automotive dead reckoning,onboard sensor LCC, 12x16 mm, 250 pcs/reel 163Có hàng
500Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
2.7 V 3.6 V DDC, SPI, UART, USB + 85 C GNSS Reel, Cut Tape
u-blox GNSS / GPS Modules u-blox M8 GNSS antenna module TCXO, SAW, LNA, RTC LGA, 16x16 mm, 250 pcs/reel 761Có hàng
750Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.57542 GHz 72 Channel 29 s - 146 dBm 2.5 m 3 V 3 V 25 mA UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
SparkFun GNSS / GPS Modules A quadband receiver housed in a waterproof aluminum enclosure with unparalleled battery life and Galileo-HAS support. 2Có hàng
2Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
+ 85 C GNSS Bulk
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, w/ LNA, integrated 18x18mm antenna (Airoha 3333) 5,686Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.57542 GHz, 1.60171 GHz 35 s - 149 dBm 3 V 4.3 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, w/ LNA, integrated chip antenna (Airoha 3333) 886Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.561098 GHz, 1.57542 GHz, 1.6025625 GHz 35 s - 148 dBm 3.3 V 3.3 V I2C, UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, 3 GNSS, w/ LNA (Airoha 3333) 228Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.57542 GHz 35 s - 148 dBm 2.8 V 4.3 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel GNSS / GPS Modules Single band, RTC, 3 GNSS (Airoha 3333) 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

1.57542 GHz 35 s - 148 dBm 2.8 V 4.3 V UART + 85 C GNSS Reel, Cut Tape, MouseReel