2.4 GHz, 5 GHz Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 314
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 + 2 2, 2.4/ 5 GHz dual-band, DBS, 2.4/ 5 GHz FEM, Bluetooth 5.2, 3 antennas, cellular module coexistence not supported, -30 + 75C Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.4 GHz, 5 GHz PCIe, PCM, UART 1.95 V 950 mV - 30 C + 75 C 25.5 mm x 22 mm x 2.25 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 + 2 2, 2.4/ 5 GHz dual-band, DBS, 2.4/ 5 GHz FEM, Bluetooth 5.2, 3 antennas, cellular module coexistence not supported, -30 + 75 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz, 5 GHz PCle, UART - 30 C + 75 C 25.5 mm x 22 mm x 2.25 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 1 1, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.0 (QCA1023) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.4 GHz, 5 GHz 17.5 dBm SDIO, UART 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 16.6 mm x 13 mm x 2.1 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 + 2 2, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.2, DBS, supports cellular module coexistence Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

2.4 GHz, 5 GHz 7 dBm, 17 dBm PCIe, PCM, UART 950 mV 1.95 V - 30 C + 75 C 19.9 mm x 18 mm x 2.1 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 + 2 2, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.2, DBS, Independent Bluetooth Antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

2.4 GHz, 5 GHz 7 dBm, 17 dBm PCIe, PCM, UART 950 mV 1.95 V - 30 C + 75 C 19.9 mm x 18 mm x 2.1 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 2 2, DBDC, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.1 (CYW54591) - Replacement for FC80AABMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz 1.7 V 4.5 V - 40 C + 85 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.1 802.11a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 1 1, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.0 (QCA1023), smaller than FC20/21 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C 12 mm x 12 mm x 2.05 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 1 1, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.2, SDIO+UART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART - 20 C + 70 C 12 mm x 12 mm x 1.55 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 2 antennas (BT 5.2 shares 1 Wi-Fi antenna), -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCIe 3.1 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 3 antennas (BT 5.2 via separate antenna), -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCIe 3.1 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz), 1 1 Antenna, 8MB Flash, Antenna on LCC Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.4 GHz, 5 GHz Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz), 1 1 Antenna, 4MB Flash, PCB antenna Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.4 GHz, 5 GHz PCB Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz), 1 1 Antenna, 8MB Flash, PCB antenna Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.4 GHz, 5 GHz PCB Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz), 1 1 Antenna, 8MB Flash, Antenna: IPEX-1 Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

2.4 GHz, 5 GHz IPEX-1 Reel
Quectel Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz) + Zigbee/Thread + BLE 5.3, ARM Cortex-M33, 260MHz, 8MB Flash, 1.2MB RAM, Antenna: PCB, -40 85C, ultra-compact LCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz I2C, SPI 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C 25.5 mm x 18 mm x 3.16 mm 802.11 a/ b/ g/ n/ ac/ ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5 & Bluetooth 5.0, 2x antenna, -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3.1 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5 & Bluetooth 5.0, 3x antenna, -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3.1 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ax, 2 2 (2T2R), SDIO interface, 2 antennas (BT 5.2 shares 1 Wi-Fi antenna), -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ax, 2 2 (2T2R), SDIO interface, 2 antennas (BT5.4 shares 1 Wi-Fi antenna), -20 C to +70 C, support LE Audio and Auracast Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ax, 2 2 (2T2R), SDIO interface, 3 antennas (BT 5.2 has a separate antenna), -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ax, 2 2 (2T2R), SDIO interface, 3 antennas (BT5.4 has a separate antenna), -20 C to +70 C support LE Audio and Auracast Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4 & Bluetooth 5.2, dual band 2.4/5GHz, 1x antenna, -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 12 mm x 12 mm x 2.5 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4 & Bluetooth 5.2, dual band 2.4/5GHz, 1x antenna, -40 C to +85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 12 mm x 12 mm x 2.5 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4 & Bluetooth 4.2, dual band 2.4/5GHz, 1x antenna, -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 30 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 12 mm x 12 mm x 2.35 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel