+ 85 C Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 610
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Digi Multiprotocol Modules Digi XBee 3 Low-Power LTE-M/NB-IoT, GNSS, Telit ME310G1-W1, Verizon SIM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 I2C, SPI, UART 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C u.FL 24.38 mm x 32.94 mm
Digi Multiprotocol Modules Digi XBee 3 Global LTE-M/NB-IoT, GNSS, 2G fallback, Telit ME310G1-WW, Verizon SIM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 I2C, SPI, UART 3.3 V 4.3 V - 40 C + 85 C u.FL 24.38 mm x 32.94 mm
Olimex Ltd. Multiprotocol Modules ESP32-WROOM-32 WIFI/BLE module Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 W - 40 C + 85 C U.FL 98 mm x 28 mm
Advantech Multiprotocol Modules Qualcomm Wi-Fi6E industrial grade soluti Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PCIe, USB 3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 29.85 mm x 26.65 mm x 4.2 mm Bluetooth 5.3 802.11 b/g/n/ac/ax
Embedded Artists Multiprotocol Modules 2DL M.2 Module Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1

2.4 GHz to 5 GHz SPI 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Bulk
Sierra Wireless Multiprotocol Modules Optimized 4G Cat-4 connectivity with 3G fallback for EMEA and Australia Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 27 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 500
: 500

RC Series 900 MHz, 1.8 GHz GPIO, I2C, UART, USB - 40 C + 85 C 22 mm x 23 mm x 2.5 mm 4G, 3G, 2G BeiDou, Galileo, Glonass, GPS, QZSS Reel
Silicon Labs Multiprotocol Modules 802.11 b/g/n dual-band (2.4/5 GHz), dual-mode Bluetooth 5 Wi-Fi Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
RS9116 2.4 GHz, 5 GHz 20 dBm Serial 3 V 3.63 V - 40 C + 85 C u.FL 15 mm x 15.7 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n
Fanstel Multiprotocol Modules nRF5340 BLE 5.4 and nRF7002 WiFi 6 combo modules, 2 chip antennas Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần

2.4 GHz, 5 GHz 3 dBm, 19 dBm GPIO, I2C, QSPI, SPI, SWD, UART, USB 2.0 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 24.5 mm x 15.5 mm BLE 802.11 a/b/g/n/ac/ax 802.15.4 Reel

Espressif Systems Multiprotocol Modules SMD Module, ESP32-S0WD, 32Mbits SPI flash, UART mode, PCB antenna Không Lưu kho
Tối thiểu: 650
Nhiều: 650
: 650

ESP32 2.4 GHz 20 dBm I2C, SDIO, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C External 18 mm x 25.5 mm x 3.1 mm Bluetooth 4.2 802.11 b/g/n Reel

Espressif Systems Multiprotocol Modules SMD Module, ESP32-D0WD, 64Mbits PSRAM, 32Mbits SPI flash, IPEX Antenna connector Không Lưu kho
Tối thiểu: 650
Nhiều: 650
ESP32-WROVER 2.4 GHz to 2.5 GHz 20 dBm Serial 2.3 V 3.6 V - 40 C + 85 C IPEX 18 mm x 31.4 mm x 3.5 mm BLE, Bluetooth 4.2 BR/EDR 802.11 b/g/n
u-blox Multiprotocol Modules Wi-Fi and Bluetooth Multiradio MCU module with antenna pin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500

NINA-W10 2.4 GHz 8 dBm, 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SPI, UART 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C PCB 10 mm x 10.6 mm x 2.2 mm Bluetooth, BLE 802.11 b/g/n Reel
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 588
Nhiều: 1
2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 588
Nhiều: 1
2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 588
Nhiều: 1
RS9113 2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 1
2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Integrated, u.FL 27 mm x 16 mm x 3.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 1
2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Integrated, u.FL 27 mm x 16 mm x 3.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 1
2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Integrated, u.FL 27 mm x 16 mm x 3.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 588
Nhiều: 1
2.4 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 588
Nhiều: 1
2.4 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 1
2.4 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Integrated, u.FL 27 mm x 16 mm x 3.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 1
2.4 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Integrated, u.FL 27 mm x 16 mm x 3.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm Bluetooth 4.0 802.11 a/b/g/n
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 588
Nhiều: 1
2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm Bluetooth 4.0 802.11 a/b/g/n
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Integrated, u.FL 27 mm x 16 mm x 3.1 mm Bluetooth 4.0 802.11 a/b/g/n
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 588
Nhiều: 1
2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm Bluetooth 4.0 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)