- 40 C Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 733
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 588
Nhiều: 1
RS9113 2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 1
2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Integrated, u.FL 27 mm x 16 mm x 3.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 1
2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Integrated, u.FL 27 mm x 16 mm x 3.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 1
2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Integrated, u.FL 27 mm x 16 mm x 3.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 588
Nhiều: 1
2.4 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 588
Nhiều: 1
2.4 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 1
2.4 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Integrated, u.FL 27 mm x 16 mm x 3.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 1
2.4 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Integrated, u.FL 27 mm x 16 mm x 3.1 mm 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm Bluetooth 4.0 802.11 a/b/g/n
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 588
Nhiều: 1
2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm Bluetooth 4.0 802.11 a/b/g/n
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
2.4 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Integrated, u.FL 27 mm x 16 mm x 3.1 mm Bluetooth 4.0 802.11 a/b/g/n
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 588
Nhiều: 1
2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm Bluetooth 4.0 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 588
Nhiều: 1
RS9113 2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm Bluetooth 4.0 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 588
Nhiều: 1
2.4 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm Bluetooth 4.0 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 588
Nhiều: 1
2.4 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14 mm x 15 mm x 2.1 mm Bluetooth 4.0 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Silicon Labs Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 1
2.4 GHz 17 dBm SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Integrated, u.FL 27 mm x 16 mm x 3.1 mm Bluetooth 4.0 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Ezurio Multiprotocol Modules Sterling-LWB5, U.FL, Cut Tape Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Sterling-LWB5 2.4 GHz, 5 GHz 16 dBm GPIO, SDIO/SPI, UART 3.2 V 4.3 V - 40 C + 85 C u.FL 15.5 mm x 21 mm x 2 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Sterling-LWB5, Chip Antenna, Cut Tape Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Sterling-LWB5 2.4 GHz, 5 GHz 16 dBm GPIO, SDIO/SPI, UART 3.2 V 4.3 V - 40 C + 85 C Chip 15.5 mm x 21 mm x 2 mm Bluetooth 802.11 a/b/g/n/ac Cut Tape
Telit Cinterion Multiprotocol Modules Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz, 5 GHz SPI, UART, USB - 40 C + 85 C WiFi 802.11 a/b/g/n Tray
Silicon Labs Multiprotocol Modules PMOD Card 802.11abgn BT4.0 + ZigBee Không Lưu kho
Tối thiểu: 10
Nhiều: 1

RS9113 2.4 GHz, 5 GHz 18 dBm SDIO, SPI, UART, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Integrated, u.FL 16 mm x 27 mm x 3.1 mm Bluetooth 4.0 802.11 a/b/g/n 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Bulk
Silicon Labs Multiprotocol Modules 1band nlink Wifi BT4.0 zigbee Không Lưu kho
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

RS9113 2.4 GHz 17 dBm SDIO, USB 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL 15 mm x 14 mm x 2.1 mm Bluetooth 4.0 Cellular 802.11 a/b/g/n ANT, Thread Tray
Texas Instruments Multiprotocol Modules SimpleLink Wi-Fi 6 c ompanion module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
Không
CC3300MOD 2.412 GHz to 2.472 GHz 18.4 dBm SPI, UART 1.62 V, 2.97 V 1.98 V, 3.63 V - 40 C + 85 C 11 mm x 11 mm Bluetooth Wi-Fi 6, 802.11ax Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiprotocol Modules SimpleLink dual-band (2.4GHz and 5GHz) W Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
Không
CC3351MOD 2.41 GHz to 2.47 GHz 18.3 dBm SPI - 40 C + 85 C 10.9 mm x 10.9 mm x 2.1 mm Bluetooth WiFi Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs Multiprotocol Modules RS9116 n-Link and WiSeConnect Wi-Fi and Dual-Mode Bluetooth 5 Wireless Connectivity CC0 Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.402 GHz to 2.48 GHz 18 dBm SPI 3 V 3.63 V - 40 C + 85 C 9.8 mm x 9.1 mm x 1.6 mm Tray
Silicon Labs Multiprotocol Modules RS9116 n-Link and WiSeConnect Wi-Fi and Dual-Mode Bluetooth 5 Wireless Connectivity CC1 Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.402 GHz to 2.48 GHz 16 dBm SPI 3 V 3.63 V - 40 C + 85 C 15.7 mm x 15 mm x 2.3 mm Cut Tape