SMD/SMT Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 350
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G + 2G, Cost down version of EG25-G, data only, Global Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
ADC, GPIO, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C Pad 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel
Quectel Multiprotocol Modules LTE Cat 1 + 2G, global, VoLTE, w/ GNSS, w/ BT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, GPIO, I2C, PCM, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.4 mm Bluetooth LTE Cat 1 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules cloud enabled, LTE Cat 1 + 2G, 8M, w/o GNSS, w/ BLE, w/ Wi-Fi scan Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm Bluetooth LTE Cat 1 Reel
Quectel Multiprotocol Modules cloud enabled, LTE Cat 1 + 2G, 16M, w/ GNSS, w/o B28 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.4 mm LTE Cat 1 GNSS Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 + 2 2, 2.4/ 5 GHz dual-band, DBS, 2.4/ 5 GHz FEM, Bluetooth 5.2, 3 antennas, cellular module coexistence not supported, -30 + 75 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz, 5 GHz PCle, UART - 30 C + 75 C 25.5 mm x 22 mm x 2.25 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 2 antennas (BT 5.2 shares 1 Wi-Fi antenna), -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCIe 3.1 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 3 antennas (BT 5.2 via separate antenna), -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 21 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCIe 3.1 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz) + Zigbee/Thread + BLE 5.3, ARM Cortex-M33, 260MHz, 8MB Flash, 1.2MB RAM, Antenna: PCB, -40 85C, ultra-compact LCC Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz I2C, SPI 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C 25.5 mm x 18 mm x 3.16 mm 802.11 a/ b/ g/ n/ ac/ ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ax, 2 2 (2T2R), SDIO interface, 2 antennas (BT 5.2 shares 1 Wi-Fi antenna), -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ax, 2 2 (2T2R), SDIO interface, 2 antennas (BT5.4 shares 1 Wi-Fi antenna), -20 C to +70 C, support LE Audio and Auracast Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ax, 2 2 (2T2R), SDIO interface, 3 antennas (BT 5.2 has a separate antenna), -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCM, SDIO, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2 mm BLE 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ax, 2 2 (2T2R), SDIO interface, 3 antennas (BT5.4 has a separate antenna), -20 C to +70 C support LE Audio and Auracast Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Dual-band Wi-Fi 6e module, supporting Bluetooth 5.4,2.4 GHz + 5 GHz + 6 GHz,-45 C +85 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

FCS963N-LP 2.4 GHz, 5 GHz 7.5 dBm, 19 dBm UART 3 V 4.8 V - 40 C + 85 C 12 mm x 12 mm x 1.55 mm Bluetooth Wi-Fi, IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Dual-band, Wi-Fi 6 module, Bluetooth 5.4,2.4GHz+5GHz,-20 C +80 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

FCU760K 2.4 GHz, 5 GHz 4 dBm, 18 dBm UART 3 V 3.6 V - 20 C + 80 C 13 mm x 12.2 mm x 2 mm Bluetooth Wi-Fi, IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Dual-band, Wi-Fi 6 module, Bluetooth 5.4,2.4GHz+5GHz,-20 C +80 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

FCU760K 2.4 GHz, 5 GHz 4 dBm, 18 dBm UART 3 V 3.6 V - 20 C + 80 C 13 mm x 12.2 mm x 2 mm Bluetooth Wi-Fi, IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Dual-band, Wi-Fi 6 module, Bluetooth 5.4,pin antenna,D40L,with Shielding_Cover,2.4GHz+5GHz,-20 C +80 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 17 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

FCU760K 2.4 GHz, 5 GHz USB 3 V 3.6 V - 20 C + 80 C 13 mm x 12.2 mm x 2 mm Bluetooth Wi-Fi, IEEE 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6 (2.4GHz/5GHz), IEEE 802.11a/b/g/n/ac/ax, BLE 5.4, Thread 802.15.4, Antenna 1 1 (1T1R), 2 antennas, Wi-Fi & Bluetooth application: USB 2.0, -40C +85C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz SPI, UART, USB 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C PCB Antenna 23 mm x 14 mm x 2.2 mm BLE 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 7, triple-band support, DBS, BLE 5.3, module w/o filter? Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz PCIe, PCM, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 20 mm x 16 mm x 1.8 mm BLE 5.3 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 7, triple-band support, DBS, BLE 5.3, module w/ filter? Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz PCIe, PCM, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 20 mm x 16 mm x 1.8 mm BLE 5.3 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 2 antennas (BT 5.2 shares 1 Wi-Fi antenna), -20 C to +70 C, M.2 FF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
2.4 GHz, 5 GHz PCIe, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 22 mm x 30 mm x 2.85 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Tray
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 2 antennas (BT 5.2 shares 1 Wi-Fi antenna), -40 C to +85 C, M.2 FF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
2.4 GHz, 5 GHz PCIe, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 22 mm x 30 mm x 2.85 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Tray
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 3 antennas (BT 5.2 via separate antenna), -20 C to +70 C, M.2 FF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
2.4 GHz, 5 GHz PCIe, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 22 mm x 30 mm x 2.85 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Tray
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 3 antennas (BT 5.2 via separate antenna), -40 C to +85 C, M.2 FF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
2.4 GHz, 5 GHz PCIe, UART 3 V 3.6 V + 85 C 22 mm x 30 mm x 2.85 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Tray
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 7, 802.11a/b/g/n/ac/ax/be?, 2.4/ 5/ 6 GHz, DBS, Bluetooth 5.4?, PCle, PCM/I2S, USB?, -10 +65 ?, M.2 FF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 3 V 3.6 V - 10 C + 65 C 30 mm x 22 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.4 802.11a/b/g/n/ac/ax/be Tray
Quectel Multiprotocol Modules 2.4 GHz + 5 GHz + 6 GHz,Triple-band Wi-Fi 7, BT6.0 dual-mode, -30 C to +85 C, M.2 FF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 3 V 3.6 V - 30 C + 85 C 30 mm x 22 mm x 2.5 mm Bluetooth WiFi, 802.11 a/b/g/n/ac/ax/be Tray