Cut Tape Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 438
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs Multiprotocol Modules Mighty Gecko ARM Cortex-M4 1024 kB flash, 256 kB RAM module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

2.4 GHz I2C, SPI, UART 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 17.8 mm x 12.9 mm x 2.3 mm Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules Mighty Gecko ARM Cortex-M4 1024 kB flash, 256 kB RAM module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz I2C, SPI, UART 3.3 V 3.3 V - 40 C + 85 C 17.8 mm x 12.9 mm x 2.3 mm Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules Mighty Gecko ARM Cortex-M4 1024 kB flash, 256 kB RAM module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

2.4 GHz 17 dBm I2C, SPI, UART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 85 C u.FL 17.8 mm x 12.9 mm x 2.3 mm Bluetooth Thread, Zigbee Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules Mighty Gecko lighting module, +12 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, PCB trace antenna, certified. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 100
Nhiều: 100

2.4 GHz 12.5 dBm I2C, UART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 125 C 22.5 mm x 15.5 mm x 2.25 mm Bluetooth Thread, Zigbee Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules Mighty Gecko lighting module, +12 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 105 C, PCB trace antenna, certified. Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 12.5 dBm I2C, UART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C 22.5 mm x 15.5 mm x 2.25 mm Bluetooth Thread, Zigbee Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules MGM210P Wireless Gecko Multiprotocol Module, PCB, Secure Vault, +20 dBm, 2.4 GHz, 1 MB Flash, -40 to 125 C, Built-in Antenna & RF Pin Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 41 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 20 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 125 C Built-In, RF 12.9 mm x 15 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.3 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules 802.15.4 and Bluetooth Low Energy 5.4 Multiprotocol Wireless Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MGM240P 2.4 GHz 20 dBm I2C, USART 1.8 V 3.8 V - 40 C + 105 C 12.9 mm x 15 mm Bluetooth, BLE 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Cut Tape
Panasonic Industry Multiprotocol Modules Bluetooth Classic &Low Energy 5 with PM (NXP 88W8977) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

PAN9028 2.4 GHz, 5 GHz 16 dBm 3.3 V 3.3 V - 30 C + 85 C 24 mm x 12 mm x 2.8 mm 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape, MouseReel
Panasonic Industry Multiprotocol Modules Bluetooth Classic &Low Energy 5 without PMIC (NXP 88W8977) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 32 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

PAN9028 2.4 GHz, 5 GHz 16 dBm 3.3 V 3.3 V - 30 C + 85 C 24 mm x 12 mm x 2.8 mm 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas / Dialog Multiprotocol Modules Wi-Fi/BLE combo module, Wi-Fi6 Dual Band 2.4/5GHz 802.11 a/b/g/n/ax, 8Mbyte Flash, PCB trace antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

RRQ61051 160 MHz GPIO, I2C, I2S, SPI, UART 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C PCB Antenna 20 mm x 15 mm x 3 mm Bluetooth 5.1 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape
NXP Semiconductors Multiprotocol Modules IW610GHN/A1ZDI Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,700

IW610GHN 2.4 GHz, 5 GHz 23 dBm SDIO, SPI, UART, USB 3.14 V 3.46 V - 40 C + 125 C Bluetooth, BLE - 802.15.4 WiFi 6 Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules 60 Ser Sterling SIPT, (NXP Cortex A5, 88W8997) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

60-SIPT 2.4 GHz, 5 GHz PCIe 3.0, SDIO, UART, USB2.0 3.3 V 3.3 V - 30 C + 85 C PCB Bluetooth 5.1 802.11 a/b/g/n/ac Cut Tape
Telit Cinterion Multiprotocol Modules WE310F5-I (Wi-Fi b/g/n + BLE) 39.00.008 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 5,000
2.4 GHz 8 dBm, 18 dBm SPI, UART 3.3 V - 40 C + 85 C 18 mm x 15 mm x 2.6 mm Bluetooth 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Multiprotocol Modules WE310F5-P (Wi-Fi b/g/n + BLE) 39.00.008 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 5,000
2.4 GHz 8 dBm, 18 dBm SPI, UART - 40 C + 85 C 14.3 mm x 13.1 mm x 2.6 mm Bluetooth 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Multiprotocol Modules WE310G4-I (Wi-Fi a/b/g/n+BLE) 47.00.003 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 5,000
5 GHz 8 dBm, 18 dBm, 19 dBm I2C, SPI, UART - 40 C + 85 C 14.3 mm x 13.1 mm x 2.6 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n Reel, Cut Tape
Telit Cinterion Multiprotocol Modules WE310G4-P (Wi-Fi a/b/g/n+BLE) 47.00.003 Không Lưu kho
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 5,000
5 GHz 8 dBm, 18 dBm, 19 dBm I2C, SPI, UART - 40 C + 85 C 18 mm x 15 mm x 2.6 mm Bluetooth 5.0 802.11 a/b/g/n Reel, Cut Tape
Fanstel M262X840XE
Fanstel Multiprotocol Modules EOL, replaced by M262X1E840XE (FCC) or M262X2E840XE (CE) Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15

Reel, Cut Tape
Fanstel WM02E
Fanstel Multiprotocol Modules Companion nRF7002 WiFi 6 module, u.FL connector Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Sterling-LWB5, U.FL, Cut Tape Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Sterling-LWB5 2.4 GHz, 5 GHz 16 dBm GPIO, SDIO/SPI, UART 3.2 V 4.3 V - 40 C + 85 C u.FL 15.5 mm x 21 mm x 2 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Sterling-LWB5, Chip Antenna, Cut Tape Không Lưu kho
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250

Sterling-LWB5 2.4 GHz, 5 GHz 16 dBm GPIO, SDIO/SPI, UART 3.2 V 4.3 V - 40 C + 85 C Chip 15.5 mm x 21 mm x 2 mm Bluetooth 802.11 a/b/g/n/ac Cut Tape
Texas Instruments Multiprotocol Modules SimpleLink Wi-Fi 6 c ompanion module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
Không
CC3300MOD 2.412 GHz to 2.472 GHz 18.4 dBm SPI, UART 1.62 V, 2.97 V 1.98 V, 3.63 V - 40 C + 85 C 11 mm x 11 mm Bluetooth Wi-Fi 6, 802.11ax Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Multiprotocol Modules SimpleLink dual-band (2.4GHz and 5GHz) W Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500
Không
CC3351MOD 2.41 GHz to 2.47 GHz 18.3 dBm SPI - 40 C + 85 C 10.9 mm x 10.9 mm x 2.1 mm Bluetooth WiFi Reel, Cut Tape, MouseReel
Silicon Labs Multiprotocol Modules RS9116 n-Link and WiSeConnect Wi-Fi and Dual-Mode Bluetooth 5 Wireless Connectivity CC1 Module Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.402 GHz to 2.48 GHz 16 dBm SPI 3 V 3.63 V - 40 C + 85 C 15.7 mm x 15 mm x 2.3 mm Cut Tape
Silicon Labs Multiprotocol Modules SiWG917Y SoC Module Wi-Fi 6 2.4 GHz Bluetooth LE 5.4 No Antenna, 2MB PSRAM in package Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 50 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

SIWG917Y I2C, SPI, UART, USART 1.71 V 3.63 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Microchip Technology ATWINC3400-MR210CA142-T
Microchip Technology Multiprotocol Modules ATWINC3400 802.11 b/g/n + Bluetooth 5 Module Chip Antenna T&R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500
2.4 GHz 18.3 dBm 3 V 4.2 V - 40 C + 85 C u.FL 22.43 mmx 14.73 mm x 2 mm Bluetooth 5.0 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape