Cut Tape Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 438
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Vela IF310, MHF4, Cut Tape 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Vela IF310 2.402 GHz to 2.48 GHz 10 dBm UART 3 V 4.8 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 2 mm Bluetooth Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Vela IF310, Trace Pin, Cut Tape 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Vela IF310 2.402 GHz to 2.48 GHz 10 dBm UART 3 V 4.8 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 2 mm Bluetooth Cut Tape


Texas Instruments Multiprotocol Modules SimpleLink Wi-Fi 6 a nd Bluetooth Low En 1,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 1,001
: 1,500

CC3301MOD 2.412 GHz to 2.472 GHz 18.4 dBm SPI, UART 1.62 V, 2.97 V 2.97 V, 3.63 V - 40 C + 85 C 11 mm x 11 mm Bluetooth WiFi 6, 802.11ax Reel, Cut Tape, MouseReel
Jorjin Multiprotocol Modules Based on STM BlueNRG-2 + S2-LP and supports Sigfox and BLE5.0 1,623Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 550

860 MHz to 943 MHz, 2.4 GHz 8 dBm, 27 dBm I2C, SPI, UART 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C 22 mm x 22 mm x 2.8 mm Bluetooth Sub GHz Reel, Cut Tape, MouseReel
Jorjin Multiprotocol Modules Based on STM BlueNRG-1 + S2-LP and supports Sigfox and BLE4.2 2,143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 550

860 MHz to 943 MHz 8 dBm, 16 dBm I2C, SPI, UART 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL 22 mm x 24 mm x 2.8 mm Bluetooth 4.2 Sub GHz Reel, Cut Tape, MouseReel

Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1XA Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 5.2 1,396Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1XA 2.4 GHz, 5 GHz 17 dBm PCIe, UART 1.62 V 3.63 V - 40 C + 85 C u.FL 11.4 mm x 8.9 mm x 1.4 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac Reel, Cut Tape
Jorjin Multiprotocol Modules Based on STM BlueNRG-1 + S2-LP and supports Sigfox and BLE4.2 1,650Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 550

902 MHz, 920 MHz 8 dBm, 16 dBm I2C, SPI, UART 2 V 3.6 V - 40 C + 85 C u.FL 22 mm x 24 mm x 2.8 mm Bluetooth 4.2 Sub GHz Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G + 2G module, mPCIe form factor, EMEA, Thailand 55Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

1.16 GHz to 1.27 GHz, 1.56 GHz to 1.605 GHz I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C 30 mm x 51 mm x 4.9 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2 - Standard version + GNSS (w/o WWAN concurrency) 378Có hàng
500Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

21 dBm ADC, GPIO, I2C, PCM, USB 2.0, UART 2.6 V 4.8 V - 35 C + 75 C RP-SMA 14.9 mm x 12.9 mm x 1.7 mm LTE Cat-M1/NB2 GLONASS, GPS Reel, Cut Tape, MouseReel
Quectel Multiprotocol Modules Cat M1/Cat NB2, Wi-Fi Positioning + GNSS (w/o WWAN concurrency) 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

2.4 GHz 21 dBm GPIO, I2C, UART, USB 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 23.6 mm x 19.9 mm x 2.2 mm LTE, NBIoT GLONASS, GPS, GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 1Gbit ROM+1Gbit RAM, voice + data application, North America, mPCIe form factor 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

824 MHz to 960 MHz, 1.561 GHz, 1.57542 GHz, 1.71 GHz to 2.69 GHz, 2.4 GHz to 2.5 GHz I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C SMA 51 mm x 30 mm x 4.9 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape

Murata Electronics Multiprotocol Modules Type 1LD Shielded ultra-small dual bandWi-Fi 11a/b/g/n/ac Bluetooth 4.2 845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

1LD 2.4 GHz 17 dBm GPIO, I2C, SPI, UART 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C External 8.9 mm x 7.8 mm x 1.2 mm Bluetooth 4.2 802.11 a/b/g/n/ac AWS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, North America 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

ADC, I2C, PCM, SPI, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 29 mm x 25 mm x 2.3 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Verizon 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1.559 GHz to 1.606 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C Patch 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona NX611, 1218 Chip Antenna, Cut Tape 225Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sona NX611 Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6 Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona IF513, 1216, Antenna Diversity, MHF4L, Tape and Reel 1,668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Sona IF513 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 17 dBm SDIO, UART 3.13 V 3.5 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6E, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Espressif Systems Multiprotocol Modules ESP32-S3-WROOM-2 is based on ESP32-S3R16V, with flash memory of Octal 32 MB and PSRAM memory of 16 MB. It provides acceleration for neural network computing and signal processing workloads. 6,172Có hàng
5,850Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 650

2.412 GHz to 2.484 GHz SPI 3 V 3.6 V - 40 C + 65 C 25.5 mm x 18 mm x 3.1 mm Bluetooth 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
Nordic Semiconductor Multiprotocol Modules Lower Power SIP for cellular IoT and DECT NR+ 3,796Có hàng
20,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

nRF91 23 dBm I2C, I2S, SPI, UART, USB 3 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
CEL Multiprotocol Modules BT5.0/NFC 1.6Mb Flash, PCB Antenna REEL 595Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

2.4 GHz 10 dBm GPIO 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB 16.64 mm x 23.88 mm x 4.17 mm Bluetooth 5.0 NFC Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules CAT 4 32Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.8 V 3.8 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Jorjin Multiprotocol Modules Based on TI WL1831 and supports 802.11b/g/n & BT/BLE 4.2 111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,800

2.4 GHz 17 dBm SDIO, UART 2.9 V 4.8 V - 20 C + 75 C 12.8 mm x 12 mm x 1.7 mm Bluetooth 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape, MouseReel
CEL Multiprotocol Modules RTL8721 IC, WiFi + BLE 5.1, PCB Antenna 569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

CMP4010 2.4 GHz 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SDIO, SPI, UART, USB 3.3 V 3.3 V PCB 16.7 mm x 26.3 mm Bluetooth 5.0 Mesh 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
CEL Multiprotocol Modules RTL8721 IC, WiFi + BLE 5.1, u.Fl Connector 600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

CMP4010 2.4 GHz 18 dBm GPIO, I2C, I2S, SDIO, SPI, UART, USB 3.3 V 3.3 V PCB 16.7 mm x 26.3 mm Bluetooth 5.0 Mesh 802.11 b/g/n Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4 + 3G, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, North America 168Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

700 MHz to 2.7 GHz 33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C SMA 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules Cat 4, 4Gbit ROM+2Gbit RAM, Verizon, mPCIe form factor 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 100

1.559 GHz to 1.606 GHz I2C, PCIe, PCM, UART, USB 2.0 3 V 3.6 V - 35 C + 75 C Patch 30 mm x 51 mm x 4.9 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape