Cut Tape Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 438
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - Di động, NBIoT, LTE Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - Sub GHz Giao thức - WiFi - 802.11 Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Tiêu chuẩn Đóng gói
Quectel Multiprotocol Modules Longevity extended till 2028. Recommended to push SC682A for new designs (EAU >2000pcs) 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200

33 dBm ADC, Audio, GPIO, I2C, MIPI-CSI, MIPI-DSI, PWM, SD Card, SPI, UART, USB 2.0, Video 3.55 V 4.4 V - 35 C + 65 C Pad 44 mm x 43 mm x 2.85 mm Bluetooth 4.2 LTE Cat 6 GNSS Reel, Cut Tape
Quectel Multiprotocol Modules CAT 4 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

33 dBm ADC, I2C, PCM, SDIO, SGMII, UART, USB 2.0 3.3 V 4.3 V - 35 C + 75 C 32 mm x 29 mm x 2.4 mm LTE Cat 4 GNSS Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, BL54L15, Bluetooth LE, Trace ANT, Cut Tape 2,304Có hàng
1,750Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

BL54L15 2.402 GHz to 2.48 GHz UART 1.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Trace 14 mm x 10 mm x 1.6 mm Bluetooth LE 802.15.4 Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, BL54L15, Bluetooth LE, Trace ANT, Tape and Reel 2,678Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BL54L15 Trace Bluetooth LE 802.15.4 Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, BL54L15, Bluetooth LE, MHF4, Tape and Reel 1,327Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

BL54L15 2.402 GHz to 2.48 GHz UART 1.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C MHF4 14 mm x 10 mm x 1.6 mm Bluetooth LE 802.15.4 Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona IF513, 1216, MHF4L, Tape and Reel 729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Sona IF513 2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz 17 dBm SDIO, UART 3.13 V 3.5 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6E, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona TI351, 1216, MHF4L, Tape and Reel 951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Sona TI351 2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART 1.62 V 3.6 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona TI351, 1216, Chip Antenna, Cut Tape 509Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Sona TI351 2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART 1.62 V 3.6 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 a/b/g/n/ax Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Sona TI351, 1216, Chip Antenna, Tape and Reel 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Sona TI351 2.4 GHz, 5 GHz SDIO, UART 1.62 V 3.6 V - 40 C + 85 C 16 mm x 12 mm x 0.43 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 a/b/g/n/ax Reel, Cut Tape, MouseReel
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 4MB Flash, NCP, Trace Pad, Tape and Reel 699Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 8MB Flash, SoC, Trace Pad, Tape and Reel 690Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 4MB Flash, NCP, Integrated Antenna, Tape and Reel 678Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 8MB Flash, SoC, Integrated Antenna, Tape and Reel 651Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 700

Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55511, Wi-Fi 6 SB, BT+BLE audio, 1 antenna pin 480Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55511, Wi-Fi 6 SB, BT+BLE audio, PCB antenna 405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55512, Wi-Fi 6 DB, BT+BLE audio, 1 antenna pin 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55512, Wi-Fi 6 DB, BT+BLE audio, PCB antenna 343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55513, Wi-Fi 6E TB, BT+BLE audio, 2 antenna pins 442Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55513, Wi-Fi 6E TB, BT+BLE audio, 1 antenna pin 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules CYW55513, Wi-Fi 6E TB, BT+BLE audio, PCB antenna 418Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

18 dBm - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Bluetooth 5.4 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules Host-based dual-band Wi-Fi 6, Bluetooth LE and Thread/Zigbee module for IoT, 1 antenna pin 475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

MAYA-W4 Pin Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules Host-based dual-band Wi-Fi 6, Bluetooth LE and Thread/Zigbee modules for IoT, embedded PCB antenna. 592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

MAYA-W4 2.4 GHz, 5 GHz 15 dBm, 18 dBm SPI, UART, USB 3.13 VDC 3.46 VDC - 40 C + 85 C PCB 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape, MouseReel
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, ant pin, open CPU, 4MB flash 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, ant pin, open CPU, 8MB flash 255Có hàng
500Dự kiến 06/05/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape
u-blox Multiprotocol Modules ESP32-C6, 802.11ax+BLE, PCB ant, open CPU, 4MB flash 317Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

2.4 GHz to 2.484 GHz GPIO, I2C, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 14.3 mm x 10.4 mm x 1.9 mm Reel, Cut Tape