Modules Mô-đun Đa giao thức

Kết quả: 54
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Công suất đầu ra Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Loại đầu nối ăng-ten Kích thước Giao thức - Bluetooth, BLE - 802.15.1 Giao thức - GPS, GLONASS Giao thức - WiFi - 802.11 Đóng gói
Ezurio Multiprotocol Modules Module, BL54H20, Bluetooth LE, MHF4, Cut Tape Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
BL54H20 UART 1.71 V 1.98 V - 40 C + 105 C MHF4 13.5 mm x 10 mm x 1.8 mm Bluetooth 5.4 802.15.4 Cut Tape
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 4MB Flash, NCP, Trace Pad, Cut Tape Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350
: 350
Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 8MB Flash, SoC, Trace Pad, Cut Tape Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350
: 350
Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 4MB Flash, NCP, Integrated Antenna, Cut Tape Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350
: 350
Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel
Ezurio Multiprotocol Modules Module, Veda SL917, 8MB Flash, SoC, Integrated Antenna, Cut Tape Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 20 Tuần
Tối thiểu: 350
Nhiều: 350
: 350
Veda SL917 2.4 GHz I2C, SPI, UART 1.8 V 3.3 V - 40 C + 85 C Chip 21.1 mm x 16 mm x 2.3 mm Bluetooth 5.4, Bluetooth LE WiFi 6, 802.11 b/g/n/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6E, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2, 2.4/ 5/ 6 GHz triple-band, Bluetooth 5.2, Indpendent Bluetooth Antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz - 30 C + 75 C 18 mm x 19.9 mm x 2.1 mm Bluetooth 5.3 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6E, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 + 2 2, 2.4/ 5/ 6 GHz triple-band, Bluetooth 5.2, DBS,Indpendent Bluetooth Antenna Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz - 30 C + 75 C 18 mm x 19.9 mm x 2.1 mm Bluetooth 5.3 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 2 antennas (BT 5.2 shares 1 Wi-Fi antenna), -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCIe 3.1 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 3 antennas (BT 5.2 via separate antenna), -20 C to +70 C Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz PCIe 3.1 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ax, 2 2 (2T2R), SDIO interface, 2 antennas (BT5.4 shares 1 Wi-Fi antenna), -20 C to +70 C, support LE Audio and Auracast Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ax, 2 2 (2T2R), SDIO interface, 3 antennas (BT5.4 has a separate antenna), -20 C to +70 C support LE Audio and Auracast Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 1,000
: 1,000
2.4 GHz, 5 GHz UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 15 mm x 13 mm x 2 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 2 antennas (BT 5.2 shares 1 Wi-Fi antenna), -20 C to +70 C, M.2 FF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
2.4 GHz, 5 GHz PCIe, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 22 mm x 30 mm x 2.85 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Tray
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 2 antennas (BT 5.2 shares 1 Wi-Fi antenna), -40 C to +85 C, M.2 FF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
2.4 GHz, 5 GHz PCIe, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C 22 mm x 30 mm x 2.85 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Tray
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 3 antennas (BT 5.2 via separate antenna), -20 C to +70 C, M.2 FF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
2.4 GHz, 5 GHz PCIe, UART 3 V 3.6 V - 20 C + 70 C 22 mm x 30 mm x 2.85 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Tray
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 (2T2R), 2.4/ 5 GHz dual-band, PCIe interface, 3 antennas (BT 5.2 via separate antenna), -40 C to +85 C, M.2 FF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
2.4 GHz, 5 GHz PCIe, UART 3 V 3.6 V + 85 C 22 mm x 30 mm x 2.85 mm Bluetooth 5.2 802.11a/b/g/n/ac/ax Tray
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax, 2 2 + 2 2, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.2, DBS, M.2 FF, Co-existence with Cellular Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
2.4 GHz, 5 GHz PCIe 3 V 3.6 V - 30 C + 65 C 22 mm x 30 mm x 4 mm Bluetooth 5.3 802.11a/b/g/n/ac/ax Tray
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 7 + BLE 5.4, 802.11a/ b/ g/ n/ ac/ ax/ be?, 2.4/ 5/ 6 GHz?, 2x2 MIMO, 4K QAM, 160MHz bandwidth, WPA3, STA/AP -10C + 70C, M.2 FF Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 200
Nhiều: 200
2.4 GHz, 5 GHz, 6 GHz BLE 5.4 802.11a/b/g n/ac/ax/be Tray
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, single band 2.4GHz, BLE 5.1, Antenna: LCC, -40 85C, 8MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz ADC, I2C, I2S, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C Pin Antenna Interface 25.5 mm x 18 mm x 3.2 mm BLE 5.1 802.11b/g/n/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, single band 2.4GHz, BLE 5.1, Antenna: IPEX-1, -40 85C, 8MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz ADC, I2C, I2S, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C RF Coaxial Connector 25.5 mm x 18 mm x 3.2 mm 802.11b/g/n/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz,1x1 antenna,BLE 5.2, Antenna: Pin, -40 105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz GPIO, I2C, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C Pin Antenna Interface 12.5 mm x 13.2 mm x 1.8 mm BLE 5.2 802.11b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz,1x1 antenna,BLE 5.2, Antenna: RF coax conn, -40 105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz GPIO, I2C, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C RF Coaxial Connector 12.5 mm x 13.2 mm x 1.8 mm BLE 5.2 802.11b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 4, 2.4GHz,1x1 antenna,BLE 5.2, Antenna: PCB, -40 105C, 2MB flash Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 8 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 250
: 250
2.4 GHz GPIO, I2C, PWM, SPI, UART 3 V 3.6 V - 40 C + 105 C PCB Antenna 16.6 mm x 13.2 mm x 1.8 mm BLE 5.2 802.11b/g/n Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 5, 802.11a/ b/ g/ n/ ac, 2 2, DBDC, 2.4/ 5 GHz dual-band, Bluetooth 5.1 (CYW54591) - Replacement for FC80AABMD Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz 1.7 V 4.5 V - 40 C + 85 C 15 mm x 13 mm x 2.2 mm Bluetooth 5.1 802.11a/b/g/n/ac Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6 (802.11ax), 2.4/5 GHz Dual-Band 1x1 + BT 5.2 + 802.15.4 Tri-Radio, Higher performance for Wi-Fi 4 and 6 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz SPI, UART 1.71 V 3.46 V - 40 C + 85 C 14 mm x 13 mm x 2 mm Bluetooth 5.2 802.11 a/b/g/n/ac/ax Reel
Quectel Multiprotocol Modules Wi-Fi 6, dual band (2.4 GHz/5 GHz), BLE 5.3, ARM Cortex-M33, 260MHz, 1.2MB SRAM, 8MB Flash, Antenna: 4th gen RF coax, -40 85C, ultra-compact LCC + LGA package size of 25.5 x 18.0 x 3.16 mm Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 500
Nhiều: 500
: 500
2.4 GHz, 5 GHz GPIO, I2C, JTAG, SPI, UART, USB 3.14 V 3.46 V - 40 C + 85 C RF Connector 25.5 mm x 18 mm x 3.16 mm 802.11a/b/g/n/ac/ax Reel