2.4 GHz Mô-đun Zigbee - 802.15.4

Kết quả: 141
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 Ghz, Zigbee, SMA, Through Hole, 1M/96K 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C DigiMesh 2.4, TH, WIRE ANT 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 45 mA 31 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Programmable XBee ZB S2C TH RPSMA Antenn 389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee ZB S2C TH U.FL Antenna 155Có hàng
300Dự kiến 18/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 - 2.4 GHz, 802.15.4, PCB Antenna, TH 315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 - 2.4 GHz, 802.15.4, SMA Antenna, TH 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4Ghz802.15.4 U.FL Ant, MMT 510Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4Ghz802.15.4 U.FL Ant, MMT 491Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz DM, Chip Ant, MMT 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, DigiMesh, PCB Antenna, TH 186Có hàng
150Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz DM, U.FL Ant, MMT 504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz DM, U.FL Ant, MMT 466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, DigiMesh, U.FL Antenna, TH MT 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, RF Pad Ant, MM 195Có hàng
360Dự kiến 11/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 ,2.4 Ghz ZB 3.0, RF Pad Ant, MMT 94Có hàng
360Dự kiến 12/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, U.FL Ant, MMT 233Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, U.FL Ant, SMT
1,116Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
M5Stack Zigbee Modules - 802.15.4 Ad hoc network communication module, adopts the CC2630F128 solution 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

UNIT 2.4 GHz 1 km 250 kb/s - 98 dBm 3.3 V 3.3 V 200 mA 26 mA - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 Ghz, Zigbee, U.FL, Surface Mount, 1M/96k 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C, 2.4GHz Through-hole, U.FL 28Có hàng
600Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, 802.15.4, U.FL Antenna, TH 30Có hàng
75Dự kiến 24/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz DM, RF Pad Ant, MMT 57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, DigiMesh, SMA Antenna, TH 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, PCB Ant, SMT 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
CEL Zigbee Modules - 802.15.4 2.4GHz, OP=8dBm Vdd 3.6Volt Max.
1,101Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

2.4 GHz 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 31 mA 30 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Thread, Zigbee Reel, Cut Tape