- 40 C Mô-đun Zigbee - 802.15.4

Kết quả: 227
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 Ghz, Zigbee, Chip Antenna, MMT, 1MB Flash, 96kB RAM 484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Programmable XBee ZB S2C TH Wire Antenna 121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 GHz, 802.15.4, Chip Antenna, MMT 148Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Digi XBee RR PRO DigiMesh, 2.4GHz, Micro, RF Pad Antenna, MMT, 1MB Flash / 96kb RAM 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 - 2.4 GHz 802.15.4, PCB Antenna, SMT 223Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4Ghz802.15.4 RF Pad Ant, MMT 416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz DM, RF Pad Ant, MMT 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, DigiMesh, RF Pad Antenna, SMT 221Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee-PRO 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 900 mA 40 mA 30 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Programmable XBee ZB S2C TH U.FL Antenna 207Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee-PRO ZB SMT (ZigBee PRO Feature Set) U.Fl ant connector, 250000 bps, New FEM 776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 2.7 V 3.6 V 115 mA 34 mA 63 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, 802.15.4, Chip Antenna, MMT 532Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR PRO, 2.4 GHz, ZigBee, RF Pad Antenna, Surface Mount, 1M/96K 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Microchip Technology Zigbee Modules - 802.15.4 2.4 GHz 802.15.4 RF Transceiver Mod 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MRF24J40 2.405 GHz to 2.48 GHz 4000 ft 250 kb/s - 104 dBm 3 V 3.6 V 140 mA 32 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB ZB 3.0, PCB Ant, SM 74Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 19 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, RF Pad Ant, SMT 287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Xbee SX 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 20 mW - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-PRO XSC S3B 920MHz, 250mW RPSMA 52Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XSC 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 215 mA 26 mA 250 mW - 40 C + 85 C Zigbee
MultiTech Zigbee Modules - 802.15.4 AS923 MHz X1 LoRa SMA w/Programming Header w/LBT (1 Pk) 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
923 MHz 3.3 V 5 V - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee)
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Programmable XBee ZB S2C TH RPSMA Antenn 389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO - 2.4 GHz, 802.15.4, U.FL Antenna, TH 216Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX 900MHz 20 mW DigiMesh SMT RF N.A. 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 20 mW - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee-PRO 147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee-PRO 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 900 mA 40 mA 30 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee ZB SMT PCB pad ant250k bps prog 72Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 47 mA 42 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO