- 40 C Mô-đun Zigbee - 802.15.4

Kết quả: 227
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Tần số Phạm vi Tốc độ dữ liệu Độ nhạy Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Truyền dòng cấp nguồn Tiếp nhận dòng cấp nguồn Công suất đầu ra Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Giao thức - ANT, Thread, Zigbee - 802.15.4 Đóng gói
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-PRO XSC S3B 900MHz, 250mW RPSMA 1,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XSC 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 215 mA 26 mA 250 mW - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-PRO XSC S3B 900MHz, 250mW U.FL 785Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XSC 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 215 mA 26 mA 250 mW - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 Xbee-PRO XSC S3B 900MHz, 250mW Wire 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XSC 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 215 mA 26 mA 250 mW - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 USB Adapter 802.15.4 851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 1968 ft 250 kb/s - 103 dBm 5 V 5 V 45 mA 26 mA 0 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Silicon Labs Zigbee Modules - 802.15.4 Telegesis ETRX357 Zigbee Radio Module, Chip Antenna, R309 2,950Có hàng
2,400Dự kiến 27/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

ETRX357 2.4 GHz 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 31 mA 26 mA 3 dBm - 40 C + 85 C Zigbee Reel, Cut Tape
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 GHz, ZigBee, RF Pad Antenna, Surface Mount, 1M/96K 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 Ghz, Zigbee, SMA, Through Hole, 1M/96K 249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray
Silicon Labs Zigbee Modules - 802.15.4 Telegesis Module ETRX357-LRS, 192k flash/12k RAM, Long Range, Chip Antenna, R309 338Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 600

ETRX357 2.4 GHz 250 kb/s - 106 dBm 2.1 V 3.6 V 140 mA 33 mA 20 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4 (ANT, Thread, Zigbee) Reel, Cut Tape, MouseReel
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee, S2C DigiMesh 2.4, TH, WIRE ANT 126Có hàng
300Dự kiến 08/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 45 mA 31 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee ZB S2C TH U.FL Antenna 155Có hàng
300Dự kiến 08/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee S2C 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 100 dBm 2.1 V 3.6 V 33 mA 28 mA 3.1 mW - 40 C + 85 C Zigbee PRO Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 - 2.4 GHz, 802.15.4, PCB Antenna, TH 213Có hàng
600Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 - 2.4 GHz, 802.15.4, SMA Antenna, TH 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4Ghz802.15.4 U.FL Ant, MMT 465Có hàng
360Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 19 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4Ghz802.15.4 U.FL Ant, MMT 485Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz DM, Chip Ant, MMT 320Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, DigiMesh, PCB Antenna, TH 206Có hàng
100Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz DM, U.FL Ant, MMT 466Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 135 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee 3 - 2.4 GHz, DigiMesh, U.FL Antenna, TH MT 129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 DigiMesh 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 17 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3,2.4 Ghz ZB 3.0, PCB Ant, TH MT 229Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, RF Pad Ant, MM 555Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee3 PRO,2.4 Ghz ZB 3.0, U.FL Ant, MMT 213Có hàng
1,440Dự kiến 26/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee 3 2.4 GHz 300 ft, 2 mile 250 kb/s - 103 dBm 2.1 V 3.6 V 40 mA 15 mA 8 dBm - 40 C + 85 C Zigbee 3.0
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee SX, 20 mW DigiMesh Australia 72Có hàng
108Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee SX 900 902 MHz to 928 MHz 2.4 V 3.6 V 55 mA 40 mA 20 mW - 40 C + 85 C Zigbee Tray
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBeePRO 900HP Aust U.FL 2Multipoint 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee-PRO 900HP 902 MHz to 928 MHz 2.1 V 3.6 V 215 mA 29 mA 24 dBm - 40 C + 85 C Zigbee
M5Stack Zigbee Modules - 802.15.4 Ad hoc network communication module, adopts the CC2630F128 solution 38Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

UNIT 2.4 GHz 1 km 250 kb/s - 98 dBm 3.3 V 3.3 V 200 mA 26 mA - 40 C + 85 C Zigbee
Digi Zigbee Modules - 802.15.4 XBee RR, 2.4 Ghz, Zigbee, U.FL, Surface Mount, 1M/96k 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XBee RR 2.4 GHz 200 ft, 4000 ft 250 kb/s - 103 dBm 1.72 V 3.8 V 30 mA 14.5 mA 8 dBm - 40 C + 85 C 802.15.4, Zigbee 3.0 Tray