Rectangular Đèn LED trắng

Kết quả: 3,718
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sản phẩm Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Màu chiếu sáng Bước sóng/Nhiệt độ màu Cường độ sáng Thông lượng sáng/Thông lượng bức xạ Chỉ số kết xuất màu - CRI Góc xem If - Dòng thuận Ff - Điện áp thuận Định mức công suất Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Màu thấu kính Kích thước thấu kính Dạng thấu kính Độ trong suốt thấu kính Sê-ri Đóng gói Tiêu chuẩn
Cree LED White LEDs White 2700 K 90-CRI, 2835 Size, G Class 22,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Warm White 2700 K 23 lm 90 120 deg 55 mA 2.67 V 147 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs White 4000 K 90-CRI, 2835 Size, G Class 44,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Neutral White 4000 K 25 lm 90 120 deg 55 mA 2.67 V 147 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs White 3000 K 80-CRI, 2835 Size, R Class 77,642Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Warm White 3000 K 69 lm 80 120 deg 150 mA 2.95 V 443 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs White 4000 K 80-CRI, 2835 Size, N Class 78,415Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Neutral White 4000 K 75 lm 80 120 deg 150 mA 2.86 V 429 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs White 5000 K 80-CRI, 2835 Size, N Class 54,578Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Cool White 5000 K 75 lm 80 120 deg 150 mA 2.86 V 429 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs White 5700 K 80-CRI, 2835 Size, N Class 89,131Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Cool White 5700 K 75 lm 80 120 deg 150 mA 2.86 V 429 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs White 6500 K 80-CRI, 2835 Size, P Class 50,105Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Cool White 6500 K 145 lm 80 120 deg 150 mA 6.07 V 910 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted Rectangular Diffused Reel, Cut Tape, MouseReel
Cree LED White LEDs White 5700 K 70-CRI, XLamp XEG Series 950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

White LEDs SMD/SMT 0806 (2016 metric) Cool White 5700 K 320 lm 70 125 deg 1 A 2.9 V 3 W 2.05 mm 1.6 mm 1 mm + 150 C Yellow 1.27 mm x 1.4 mm Rectangular Clear Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 1800 K 90-CRI, LUXEON 2835 Line 45,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Warm White 1800 K 19 lm 90 120 deg 65 mA 3 V 195 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 HE Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 1800 K 90-CRI, LUXEON 2835 Line 69,947Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Warm White 1800 K 19.1 lm 90 120 deg 65 mA 2.75 V 179 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 N Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 3500 K 95-CRI, LUXEON 2835 Line 37,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Warm White 3500 K 28.5 lm 95 120 deg 65 mA 3 V 195 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 HE Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 4000 K 80-CRI, LUXEON 2835 Line 24,876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Neutral White 4000 K 62 lm 80 120 deg 120 mA 3 V 360 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 Color Line Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 4000 K 80-CRI, LUXEON 2835 Line 140,068Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Neutral White 4000 K 29.4 lm 80 120 deg 60 mA 3 V 180 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.65 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.53 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 E Reel, Cut Tape
Lumileds White LEDs White 5700 K 70-CRI, LUXEON 2835 Line 41,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 2835 Cool White 5700 K 64 lm 70 120 deg 120 mA 3 V 360 mW 3.5 mm 2.8 mm 0.7 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.95 mm x 2.48 mm Rectangular Diffused LUXEON 2835 Color Line Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 2700 K 80-CRI, LUXEON 3020 16,956Có hàng
30,000Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3020 Warm White 2700 K 44.5 lm 80 110 deg 120 mA 3.05 V 360 mW 3 mm 2 mm 0.52 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.6 mm x 1.6 mm Rectangular Diffused LUXEON 3020 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5000 K 80-CRI, LUXEON 3020 21,851Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3020 Cool White 5000 K 49 lm 80 110 deg 120 mA 3.05 V 360 mW 3 mm 2 mm 0.52 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.6 mm x 1.6 mm Rectangular Diffused LUXEON 3020 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5700 K 80-CRI, LUXEON 3020 21,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

White LEDs SMD/SMT 3020 Cool White 5700 K 49 lm 80 110 deg 120 mA 3.05 V 360 mW 3 mm 2 mm 0.52 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.6 mm x 1.6 mm Rectangular Diffused LUXEON 3020 Reel, Cut Tape, MouseReel
Lumileds White LEDs White 5700 K 90-CRI, LUXEON 3014 92,147Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

White LEDs SMD/SMT 3014 Cool White 5700 K 23 lm 90 116 deg 60 mA 3.1 V 180 mW 3 mm 1.4 mm 0.75 mm - 40 C + 105 C Tinted 2.5 mm x 1.15 mm Rectangular Diffused LUXEON 3014 Reel, Cut Tape, MouseReel
Broadcom / Avago White LEDs 1608 DFN2 White Silicone 51,606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200,000

White LEDs SMD/SMT 0603 (1608 metric) White 1700 mcd 120 deg 20 mA 3.1 V 1.6 mm 0.8 mm 0.55 mm - 40 C + 85 C Rectangular ASCK Reel, Cut Tape, MouseReel
Broadcom / Avago White LEDs 1608 DFN2 White Silicone 9,382Có hàng
200,000Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 200,000

White LEDs SMD/SMT 0603 (1608 metric) White 2300 mcd 120 deg 20 mA 3.1 V 1.6 mm 0.8 mm 0.55 mm - 40 C + 85 C Rectangular ASCK Reel, Cut Tape, MouseReel
Dialight White LEDs 0603 SMD WHITE TOP VIEW 12,597Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 0603 (1608 metric) White 280 mcd 140 deg 20 mA 3.6 V 108 mW 1.6 mm 0.8 mm 0.7 mm - 40 C + 85 C Colorless 1.1 mm x 0.8 mm Rectangular Clear 598 White Reel, Cut Tape, MouseReel
Dialight White LEDs 0603 SMD WHITE TOP VIEW 11,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 0603 (1608 metric) White 230 mcd 140 deg 20 mA 3.6 V 108 mW 1.6 mm 0.8 mm 0.4 mm - 40 C + 85 C Colorless 1.1 mm x 0.8 mm Rectangular Clear 598 White Reel, Cut Tape, MouseReel
Dialight White LEDs 0603 SMD WHITE TOP VIEW 10,913Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 0603 (1608 metric) White 500 mcd 140 deg 20 mA 3.6 V 108 mW 1.6 mm 0.8 mm 0.7 mm - 40 C + 85 C Colorless 1.18 mm x 0.8 mm Rectangular Clear 598 White Reel, Cut Tape, MouseReel
Dialight White LEDs 0805 SMD WHITE TOP VIEW 11,962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 0805 (2012 metric) White 65 mcd 140 deg 5 mA 3.4 V 102 mW 2 mm 1.25 mm 0.7 mm - 40 C + 85 C Colorless 1.4 mm x 1.25 mm Rectangular Clear 598 White Reel, Cut Tape, MouseReel
Dialight White LEDs 0805 SMD WHITE TOP VIEW 13,248Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

White LEDs SMD/SMT 0805 (2012 metric) White 150 mcd 140 deg 5 mA 3.4 V 102 mW 2 mm 1.25 mm 0.7 mm - 40 C + 85 C Colorless 1.4 mm x 1.25 mm Rectangular Clear 598 White Reel, Cut Tape, MouseReel