0.1 uF 1005 Tụ điện

Kết quả: 683
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402/1005,100nF,X7R,50V,+/-10% 75,088Có hàng
120,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 50 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0402 25VDC 0.1uF 10% X7R AEC-Q200 39,668Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Miltilayer Ceramic Capacitors Miltilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X7R 0402 10% AEC-Q200 2,382Có hàng
20,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0402 10% AEC-Q200 5,820Có hàng
20,000Dự kiến 31/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 100nF 10% Tin Plated Chip 7,292Có hàng
5,000Dự kiến 30/07/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

Ceramic Capacitors RF Microwave Capacitors SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL063SB5104KFNA01 30,753Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 20,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCRLT165SB7104MTNA01 92,088Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT CAP-RESALE 665Có hàng
50,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V .1uF X7R 0402 1 0% 67,987Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V .1uF X5R 0402 10 % 182,611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF X5R 0402 10 % 29,707Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0402 5 % 49,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0402 5% 216,571Có hàng
220,000Dự kiến 27/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 5 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X5R 0402 10% 716,625Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM05CR71H104KN NEW GLOBAL PN 50V 0.1uF A 581-KGM05CR71H104KN 432,799Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X5R 0402 10% Industrial 9,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0402 10% Industrial 6,711Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 0.1uF X7R 0402 10 % 27,503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X7R 0402 10% Industrial 7,704Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 0.1uF X7R 0402 20% Medical 9,113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 20 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSRLJ103SB5225MFNA01 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 20 % 6.3 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 0.1uF X7R 0402 10% 20,740Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MBASE105SB5105KFNA01 25,364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X5R 0402 20% Medical 9,430Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 20 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1uF X5R 0402 10% Medical 15,425Có hàng
20,000Dự kiến 01/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0402 1005 0.1 uF 10 % 50 VDC