0.1 uF 2012 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 552
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1uF 16volts 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.1uF 25volts X7R 20% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 20 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.1uF 25volts X7R 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 25 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.1uF 50volts X7R 5%

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF X7R 0805 10 %TOL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CV51H104ZL NEW GLOBAL PN 50V .1uF Y A 581-KGM21CV51H104ZL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF - 20 %, + 80 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0805 10 %TOL Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21CV51A104ZU NEW GLOBAL PN 10V .1uF Y A 581-KGM21CV51A104ZU Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF - 20 %, + 80 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0805 10 % Tol HI TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V .1uF X7R 0805 10 % Tol HI TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.1 uF 0.1 X7R Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 20,111
Nhiều: 221

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0805 10 % Tol HI TEMP Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 24 Tuần
Tối thiểu: 20,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X7R 0805 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 5 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0805 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0805 20 % Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V .1uF X7R 0805 20 % Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 0.1uF 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 20 VDC
Vishay Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT GA0805Y104KXBBTEDG Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 100 VDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805Y104JXAPW1BC Không Lưu kho
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 5 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805Y104JXAAR00 Không Lưu kho
Tối thiểu: 10,000
Nhiều: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 5 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.1uF 16volts 5% Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 5 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.1uF 16volts X7R 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 5 % 16 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.1uF 10volts X7R 5% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 15,000
Nhiều: 15,000
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 5 % 10 VDC
Vishay / Sprague Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT VJ0805Y104KXAAT4X Không Lưu kho
Tối thiểu: 6,000
Nhiều: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 50 VDC
Vishay / Vitramon Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 0.1uF 16volts X7R 10% Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 26 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 0.1 uF 10 % 16 VDC