0.6 pF Tụ điện gốm nhiều lớp MLCC - SMD/SMT

Kết quả: 429
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Điện dung DC định mức điện áp Điện môi Dung sai Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Kiểu chấm dứt Đầu cuối Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Chiều dài Chiều rộng Chiều cao Sản phẩm Tiêu chuẩn Sê-ri Đóng gói
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 4,881Có hàng
220,000Dự kiến 01/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 200 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) 105Có hàng
10,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.6 pF 200 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 250 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 3,849Có hàng
4,000Dự kiến 12/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.6 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 250 VDC 0.1 pF 0805 C0G (NP0) 3,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.6 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0805 2012 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 2 mm (0.079 in) 1.25 mm (0.049 in) 0.85 mm (0.033 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 50 VDC 0.05 pF 01005 C0G (NP0) 21,268Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 40,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 01005 0402 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.4 mm (0.016 in) 0.2 mm (0.008 in) 0.2 mm (0.008 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 25 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 18,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.6 pF 25 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 62,262Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 50 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 5,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 16,805Có hàng
30,000Dự kiến 22/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 13,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 100 VDC 0.1 pF 0201 C0G (NP0) 49,900Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU063SCG0R7CFNA01 14,800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.25 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 M-H Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 34,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 100 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) 13,067Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) General Type MLCCs Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 50 VDC 0.1 pF 0603 C0G (NP0) 2,737Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) General Type MLCCs GRM Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.6pF C0G 0603 Tol 0.05pF AEC-Q200 7,186Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Automotive MLCCs AEC-Q200 AQ Reel, Cut Tape, MouseReel
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50 V 0.6pF C0G 0603 Tol 0.1pF AEC-Q200 860Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Automotive MLCCs AEC-Q200 AQ Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.6pF C0G 0402 0.05pF 9,347Có hàng
10,000Dự kiến 18/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 0.6pF C0G 0402 0.1pF 4,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.6 pF 100 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 0.6pF C0G 0603 0.1pF 6,607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.8 mm (0.031 in) RF Microwave / High Q Capacitors CBR Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 50 VDC 0.1 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 27,445Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.1 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 50 VDC 0.05 pF 0402 C0G (NP0) AEC-Q200 12,056Có hàng
10,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0402 1005 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1 mm (0.039 in) 0.5 mm (0.02 in) 0.5 mm (0.02 in) Automotive MLCCs AEC-Q200 GCM Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 50 VDC 0.05 pF 0201 C0G (NP0) 56,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 50,000

0.6 pF 50 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 0.6 mm (0.024 in) 0.3 mm (0.012 in) 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 100 VDC 0.05 pF 0201 X8G 569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 15,000

0.6 pF 100 VDC X8G 0.05 pF 0201 0603 SMD/SMT Standard - 55 C + 150 C 0.3 mm (0.012 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0.6 pF 250 VDC 0.05 pF 0603 C0G (NP0) 8,205Có hàng
8,000Dự kiến 17/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

0.6 pF 250 VDC C0G (NP0) 0.05 pF 0603 1608 SMD/SMT Standard - 55 C + 125 C 1.6 mm (0.063 in) 0.8 mm (0.031 in) 0.7 mm (0.028 in) RF Microwave / High Q Capacitors Reel, Cut Tape, MouseReel