1 uF 0805 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,219
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X8L 0805 10% AEC-Q200 1,787Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 0805 5% Flex AEC-Q200 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X7R 0805 10% 3,703Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 10 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 5,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF Y5V 0805 20% 8,421Có hàng
24,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 1 uF, +/- 10% 25 V T&R MG 3,161Có hàng
3,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0805 10% AEC-Q200 19,070Có hàng
10,000Dự kiến 19/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 25 VDC 20% 0805 X7R AEC-Q200 9,594Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X5R 0805 10% Medical 5,149Có hàng
3,000Dự kiến 28/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASG21GSB5105KTNA01 31,117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ER51H105MU NEW GLOBAL PN 1uF 20% 50 A 581-KGM21ER51H105MU 2,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 0805 10 % A 581-08056D105KAT4A 7,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 10% 0805 ESR= 11 Ohm 174Có hàng
10,000Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 20% Tol. 250 0 ESR 1,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 0805 5% 11,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 1 uF 5 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 0805 10% Medical 4,376Có hàng
3,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X7R 0805 20 % 10,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF SnPb 0805 X7R +/-10% Flexiterm w/ 5% min lead 1,805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 1uF 20% Tol. 900 0 ESR 3,548Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 1 uF, +/- 5% 16 V T&R GP 9,005Có hàng
6,000Dự kiến 14/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 5 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MAASH21GCC7105MTCA01 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 100 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X7R 0805 10% Medical 1,279Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 20% Tol. 25v 1,754Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 25 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 1 uF, +/- 20% 50 V T&R GP 8,974Có hàng
48,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 0805 20% 8,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 16 VDC