1 uF 1206 Tụ điện

Kết quả: 1,624
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71C105MU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X7 A 581-KGM31HR71C105MU 6,760Có hàng
9,000Dự kiến 26/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51C105KU NEW GLOBAL PN 16V 1uF X5 A 581-KGM31HR51C105KU 14,880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31NV51C105ZU NEW GLOBAL PN 16V 1uF Y5 A 581-KGM31NV51C105ZU 6,836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF - 20 %, + 80 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71A105JU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGM31HR71A105JU 2,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 5 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71A105KU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGM31HR71A105KU 10,210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR71A105MU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X7 A 581-KGM31HR71A105MU 2,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31HR51A105KU NEW GLOBAL PN 10V 1uF X5 A 581-KGM31HR51A105KU 9,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAE31GR71H105KU NEW GLOBAL PN 28 50V 1uF A 581-KAE31R71H105KU28 1,245Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 10% AEC-Q200 FLEXITERM 310Có hàng
10,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1206 10 % AEC-Q200 FLEXITERM 286Có hàng
14,000Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1206 10 % 1,275Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF Y5V 1206 +80 -20% 2,550Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF - 20 %, + 80 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 1uF 16V 10% 15,989Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 32,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1uF 10% 1206 ESR = 9 Ohm 8,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 10% 14,237Có hàng
34,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 10% 1206 ESR = 8 Ohm 1,585Có hàng
2,000Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 10% 1206 ESR = 7.5 Ohm 8,619Có hàng
64,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 10% 1206 ESR = 7.5 Ohm 5,074Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1uF 20% 8,003Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1uF 20% 5,720Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1uF 20% 3,297Có hàng
78,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 20% 6,277Có hàng
6,000Dự kiến 31/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 20% 3,239Có hàng
14,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 1uF 10% 693Có hàng
5,000Dự kiến 12/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1uF 20% 1206 ESR = 3000mOhm 1,092Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 20 VDC