1 uF 1206 Tụ điện

Kết quả: 1,624
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 20% AEC-Q200 2,978Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 1206 10% 23Có hàng
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 1206 10% 14Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 1,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 10% 153Có hàng
2,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1206 5% Flex AEC-Q200 480Có hàng
18,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 5 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 1206 10% Flex Soft 2,211Có hàng
6,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 100 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 1206 10% Flex AEC-Q200 312Có hàng
2,500Dự kiến 28/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 1206 10% Flex AEC-Q200 1,052Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 1206 10% Flex AEC-Q200 2,232Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 1206 10% Flex AEC-Q200 4,023Có hàng
2,500Dự kiến 30/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
: 2,500

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 1206 20% AEC-Q200 1,990Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10v 1uF 1206 10% ESR=10Ohms 13,084Có hàng
14,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1uF 1206 10% ESR=10Ohms 10,348Có hàng
18,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 36,000
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 1uF 1206 10 % ESR=10Ohms AECQ200 4,018Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1uF 1206 10% ESR=9Ohms 6,927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 36,000
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1uF 1206 10 % ESR=83mOhms AECQ200 1,914Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.0uF 1206 10% ESR=8Ohms 1,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 1206 10% ESR=8Ohms 1,085Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1206 10% ESR=7Ohms 2,151Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 9,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1206 10 % ESR=83mOhms AECQ200 2,774Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.0uF 1206 20% ESR=9Ohms 3,711Có hàng
4,000Dự kiến 04/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1.0uF 1206 20% ESR=8Ohms 14,448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 1206 20% ESR=7.5Ohms 1,870Có hàng
6,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 35 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 50V 1uF 1206 20% ESR=7Ohms 708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 1 uF 20 % 50 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 1.0uF 1206 10% ESR=5.5ohms 3,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1206 3216 1 uF 10 % 20 VDC