1 uF 2012 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,215
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 35V 1uF X7R 0805 10% 1,827Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 35 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCAST21GSB7105MTNB25 8,120Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSAST219SB5105KTNA01 15,858Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCAST21GSB5105KTNA01 4,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU219JB7105KTNA01 6,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU219JB5105MTNA01 202Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASU21GSB7105MTNA01 5,175Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU21GSB5105KTNA01 8,129Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 50 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASU21GSB5105MTNA01 3,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 50 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 0805 10% 7,966Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0805 10% 3,479Có hàng
5,000Dự kiến 18/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 0805 10% 4,861Có hàng
8,000Dự kiến 16/08/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000
Không
Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V HRA 1uF X7R 10% 0805 125C SnPb 5% Pb min 446Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Không
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V HRA 1uF X7R 10% 0805 125C SnPb 5% Pb min 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250
Không
Ceramic Capacitors High Reliability MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 16 VDC 10% 0805 X5R 5,113Có hàng
4,000Dự kiến 21/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 35 VDC 10% 0805 X6S 2,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 35 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1 uF 10 VDC 10% 0805 X5R 1,849Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ER51H105KU NEW GLOBAL PN 50V 1uF 10 A 581-KGM21ER51H105KU 5,580Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF 10% 10V 5,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71E105JU NEW GLOBAL PN 25V 1uF X7 A 581-KGM21AR71E105JU 16,344Có hàng
52,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 5 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAM21KR71E105KL NEW GLOBAL PN 25V 1uF X7 A 581-KAM21KR71E105KL 1,889Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KAF21KR71E105KL NW G LOB PN 25V 1uF X7R 0 A 581-KAF21KR71E105KL 9,857Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR71E105KL NEW GLOBAL PN 25V 1uF X7 A 581-KGM21AR71E105KL 3,832Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21KR71E105KU NEW GLOBAL PN 25V 1uF X7 A 581-KGF21KR71E105KU 105Có hàng
24,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGF21KR71E105KL NEW GLOBAL PN 25V 1uF X7 A 581-KGF21KR71E105KL 8,870Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC