1 uF 2012 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,215
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21ER51H105MU NEW GLOBAL PN 1uF 20% 50 A 581-KGM21ER51H105MU 2,950Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 1uF X5R 0805 10 % A 581-08056D105KAT4A 7,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 35V 1uF 10% 0805 ESR= 11 Ohm 174Có hàng
10,000Dự kiến 04/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 35 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 1uF 20% Tol. 250 0 ESR 2,032Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 25 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 0805 5% 11,376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 1 uF 5 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 0805 10% Medical 4,376Có hàng
3,000Dự kiến 24/08/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 50 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 1 uF, +/- 20% 16 V T&R GP 8,897Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1 uF 5% X7R Flex Term 2,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 1 uF 5 % 50 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 1uF 2x1.25 10,135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 1 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0805 10% Flex Soft 13,467Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 0805 10% Tol 1,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 0805 5% 17,322Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 5 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X8L 0805 10% 1,845Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MSASL219SB7105KTNA01 46,443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 1uF X7R 0805 10% 2,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1.0UF 50V 10% 0805 1,653Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 1uF X7R 0805 5% Tol 1,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 5 % 10 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF-20,+80% 50V Y5V 0805 247,937Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF - 20 %, + 80 % 50 VDC

Samsung Electro-Mechanics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 1uF+/-10% 16V X7R 20 0805 90,427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MCASE219SB5105KTNA01
3,990Dự kiến 02/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 0805 10% Open Mode AEC-Q200 5,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 1uF X7R 0805 10% Open Mode AEC-Q200 10,039Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors Multilayer Ceramic Capacitors SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 50V 1uF X7R 0805 10% AEC-Q200 FLEXITERM 34,214Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 50 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 0805 10 % AEC-Q200 FLEXITERM 44,093Có hàng
32,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 100 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 100V 1uF X7R 0805 10 % 32,273Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 1 uF 10 % 100 VDC