10 uF 0805 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,024
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 0805 10% 1,183Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X6S 0805 10 % 584Có hàng
6,000Dự kiến 18/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4 VDC 10 uF 0805 20 % ESR=9.3 mOhms 5,846Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors 0805 10 uF 20 % 4 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE MURATA'S SUGGESTED ALTERNATE GRM188C81A106KA73D 28,495Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51A106ML NEW GLOBAL PN 10V 10uF X A 581-KGM21AR51A106ML 12,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 10 uF, +/- 20% 10 V T&R GP 705Có hàng
6,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3volts 10uF Y5V 20% 1,319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 10 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 51Có hàng
3,000Dự kiến 10/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000
Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
TAIYO YUDEN Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT PLEASE SEE SUGGESTED ALTERNATE MAASL21GBD7106KTCA01 7,034Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% 729Có hàng
2,500Dự kiến 24/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 10 uF, +/- 20% 6.3 V T&R GP 2,807Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 6.3 VDC
KEMET Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10uF 20% 10V Y5V 1,387Có hàng
25,000Dự kiến 12/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 5,000
: 2,500

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
TDK Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 10uF 10volts X5R 10%Thk 0.85mm 32,629Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51C106MU NEW GLOBAL PN 10uF 20% 1 A 581-KGM21AR51C106MU 3,718Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR70J106KU NEW GLOBAL PN 6.3V 10uF A 581-KGM21AR70J106KU 2,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 6.3 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X5R 10 uF, +/- 5% 6.3 V T&R GP 2,090Có hàng
6,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 5 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM21AR51C106KU NEW GLOBAL PN 16V 10uF 1 A 581-KGM21AR51C106KU 898Có hàng
6,000Dự kiến 05/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 16 VDC
Walsin Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 0805 MLCC X7R 10 uF, +/ -10% 6.3 V T&R GP 644Có hàng
24,000Dự kiến 26/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V .1uF X5R 0402 0. 2 10,172Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 10% 0805 X7R AEC-Q200 3,518Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 6.3 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 7volts 10uF 10% Molded Case, 0805 5,111Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X7R 0805 2 0% 29,587Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 20% 10V 3,400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 20 VDC 10% 0805 X6S 17,871Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 10uF 20% 2012 E SR=500mOhm 708Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 6.3 VDC