10 uF 0805 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 1,024
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp AC định mức điện áp
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 6.3V 10uF 20% 2012 E SR=500mOhm 438Có hàng
40,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 20% ESR =5 Ohm 3Có hàng
1,000Dự kiến 08/02/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 20 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 20% 10V 3,243Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10Vdc 10uF 0805 +/-1 0% ESR=1800mOhms 2Có hàng
27,500Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Fused SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16Vdc 10uF 0805 +/-1 0% ESR=1800mOhms
3,103Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 2,000
: 500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Fused SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 4V 10uF 10% Tol. 300 0 ESR 4,103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 4 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 0805 E SR= 1.5 Ohm 3,695Có hàng
10,000Dự kiến 18/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 0805 E SR= 3 Ohm 948Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X7R 0805 10% AEC-Q200 HI CV 15,914Có hàng
6,000Dự kiến 18/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF 10% X7R 0805 AEC-Q200 6,375Có hàng
33,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X7R 0805 10% HI CV 162Có hàng
200,000Dự kiến 10/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 20,000
: 10,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 16V 10uF X6S 0805 10% HI CV 33Có hàng
21,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 16 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X5R 0805 10% HI CV 1,916Có hàng
44,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 16,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X6S 0805 10% HI CV 48Có hàng
33,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 25 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X6S 0805 10% HI CV 5,615Có hàng
21,000Dự kiến 14/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 0805 10% HI CV 5,594Có hàng
40,000Dự kiến 06/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF Y5V 0805 20% HI CV 11,973Có hàng
36,000Dự kiến 28/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF X5R 0805 20% HI CV 6,808Có hàng
40,000Dự kiến 23/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 6.3 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10V 10uF X5R 0805 20% HI CV 7,561Có hàng
28,000Dự kiến 18/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
YAGEO Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 6.3V 10uF Y5V 0805 - 20%+80 % HI CV 3,587Có hàng
39,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 6,000
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF - 20 %, + 80 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 20% 0805 E SR= 6 Ohm 7,900Có hàng
42,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 12,000
: 3,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 6.3 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10uF 0805 20% 6.3V MLCC 24,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 6.3 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10uF 0805 20% 10V MLCC 50,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 10 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10uF 0805 20% 16V MLCC 475Có hàng
45,000Dự kiến 09/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 20 % 16 VDC
Wurth Elektronik Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT WCAP-CSGP 10uF 0805 10% 6.3V MLCC 2,640Có hàng
3,000Dự kiến 18/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 0805 2012 10 uF 10 % 6.3 VDC