10 uF 1206 Tụ điện

Kết quả: 1,504
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 25 VDC 10% 1206 X5R 960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 25 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 10 VDC 10% 1206 X6S 1,883Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 6.3 VDC 10% 1206 X5R 4,472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 10 VDC 10% 1206 X5R 2,354Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
Murata Electronics Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 10 uF 25 VDC 10% 1206 X5R AEC-Q200 6,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors Automotive MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT 25V 10uF X7R 1206 10 % 33,549Có hàng
106,000Dự kiến 07/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Multilayer Ceramic Capacitors MLCC - SMD/SMT KGM31AR51E106KU NEW GLOBAL PN 25V 10uF X A 581-KGM31AR51E106KU 14,481Có hàng
22,000Dự kiến 22/09/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Ceramic Capacitors General Type MLCCs SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 1206 E SR= 4 Ohm 90,918Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% 1206 ES R= 3 Ohm 112,910Có hàng
144,000Dự kiến 09/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% 1206 ES R= 3 Ohm AEC-Q200 32,604Có hàng
100,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 1206 ES R= 3 Ohm 61,997Có hàng
640,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 1206 12 06 SMD 54,856Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 1206 ES R= 3 Ohm 34,802Có hàng
40,000Dự kiến 03/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 20% 1206 E SR= 4 Ohm 18,124Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 20% 1206 ES R= 3 Ohm 30,229Có hàng
20,000Dự kiến 26/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% 1206 ES R= 3 Ohm 49,734Có hàng
48,000Dự kiến 16/11/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 25V 10uF 20% 1206 ES R=150mOhm 20,513Có hàng
104,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Low ESR SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Polymer 16V 10uF 20% 1206 ES R=200mOhm 12,626Có hàng
50,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% 1206 ES R =1.8Ohm AEC-Q200 15,716Có hàng
88,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 20% 1206 E SR= 3 Ohm 30,927Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% 1206 ES R= 3 Ohm 54,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 20% 1206 ES R= 3 Ohm 41,994Có hàng
49,850Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 1206 ES R= 3 Ohm 18,344Có hàng
32,000Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 20% 1206 ES R= 3 Ohm 19,262Có hàng
192,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 10volts 20% A case Molded 14,776Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1206 3216 10 uF 20 % 10 VDC