10 uF 3528 Tụ điện

Các loại Tụ Điện

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 942
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Loại sản phẩm Sản phẩm Kiểu chấm dứt Mã vỏ - inch Mã vỏ - mm Điện dung Dung sai DC định mức điện áp
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=800mOhms
38,612Có hàng
24,000Dự kiến 15/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 1311 10% ESR=3ohms
4,296Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 20% ESR=800mOhms
15,374Có hàng
12,000Dự kiến 01/03/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Surface Mounts SMD/SMT 1411 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=800mOhms
9,342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 1311 10% ESR=750mOhms
5,627Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 20V 10uF 1311 10% ESR=1ohms
8,308Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 20 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 1311 10% ESR=750mOhms 7,213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 25V 10uF 1311 20% ESR=750mOhms 4,044Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 4,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 25 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 1311 1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Automotive Grade SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=3.5ohm 5,220Có hàng
6,000Dự kiến 04/01/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Fused SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=2.8ohms 331Có hàng
2,000Dự kiến 16/10/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid High Temperature SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 16V 10uF 1311 20% ESR=100mOhms
6,459Có hàng
20,000Dự kiến 14/07/2027
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Organic Polymer Standard Grade SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Polymer 20V 10uF 20% ESR=100mOhms 2,444Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors SMD/SMT 1311 3528 10 uF 20 % 20 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 293D106X9016B2We3 3,460Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 16 VDC
Vishay / Sprague Tantalum Capacitors - Solid SMD 10uF 25volts 10% B Case 1.3 Max. ESR 1,909Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Molded Solid Tantalum Chip Capacitors SMD/SMT 1411 3528 10 uF 10 % 25 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10%
5,618Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF Case T 2,793Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10,000
: 2,500
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Low ESR Standard Grade SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KEMET Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 1311 10% ESR=2.8ohms
7,177Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000
Không
Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1311 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Niobium Oxide Capacitors 10V 10uF 20% 108Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Niobium Oxide Capacitors SMD/SMT 1210 3528 10 uF 20 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 6.3V 10uF 10% 1210 S MD Auto 1,705Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 6.3 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 10V 10uF 10% 1210 ES R=2.1Ohm AEC-Q200 215Có hàng
10,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 10 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 1210 ES R= 2.8 Ohm
6,675Có hàng
210,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 8,000
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10%
481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 1210 ES R= 2.8 Ohm
4,585Có hàng
8,000Dự kiến 17/12/2026
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 32,000
: 8,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC
KYOCERA AVX Tantalum Capacitors - Solid SMD 16V 10uF 10% 1210 ES R= 2.8 Ohm 2,752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Tantalum Capacitors Tantalum Solid Standard Grade - Other Various SMD/SMT 1210 3528 10 uF 10 % 16 VDC